Các chỉ số kỹ thuật và lĩnh vực ứng dụng:
1) Chỉ số xu hướng (Trend Indicators):
✔️ Chỉ số ADX
✔️ Trung bình động (Moving Averages)
✔️ Chỉ số Parabolic SAR
2) Chỉ số khối lượng (Volume Indicators):
✔️ Bộ dao động Chaikin (Chaikin Oscillator)
✔️ Tốc độ thay đổi khối lượng (Volume ROC)
3) Chỉ số biến động (Volatility Indicators):
✔️ Trung bình thực tế ATR (ATR)
✔️ Dải Bollinger (Bollinger Bands)
✔️ Độ lệch chuẩn (Standard Deviation)
4) Chỉ số đà (Momentum Indicators):
✔️ Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)
✔️ Chỉ số CCI (CCI)
✔️ Stochastic (Stochastic)
Trung bình và chiến lược phù hợp:
Trung bình 5
1) Chỉ số xu hướng (Trend Indicators):
✔️ Chỉ số ADX
✔️ Trung bình động (Moving Averages)
✔️ Chỉ số Parabolic SAR
2) Chỉ số khối lượng (Volume Indicators):
✔️ Bộ dao động Chaikin (Chaikin Oscillator)
✔️ Tốc độ thay đổi khối lượng (Volume ROC)
3) Chỉ số biến động (Volatility Indicators):
✔️ Trung bình thực tế ATR (ATR)
✔️ Dải Bollinger (Bollinger Bands)
✔️ Độ lệch chuẩn (Standard Deviation)
4) Chỉ số đà (Momentum Indicators):
✔️ Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)
✔️ Chỉ số CCI (CCI)
✔️ Stochastic (Stochastic)
Trung bình và chiến lược phù hợp:
Trung bình 5
BTC-1,39%
Vốn hóa:$14.43KNgười nắm giữ:152
36.83%


















