Xcel DefiXLD sang VND:Chuyển đổi Xcel Defi (XLD) sang Việt Nam đồng (VND)

XLD/VND: 1 XLD ≈ ₫39.81 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Xcel Defi Thị trường hôm nay

Xcel Defi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XLD chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫39.81. Với nguồn cung lưu hành là 0 XLD, tổng vốn hóa thị trường của XLD tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của XLD tính bằng VND đã giảm ₫-0.09154, biểu thị mức giảm -0.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XLD tính bằng VND là ₫17,926.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫30.52.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XLD sang VND

39.81-0.23%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XLD sang VND là ₫39.81 VND, với sự thay đổi -0.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XLD/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XLD/VND trong ngày qua.

Giao dịch Xcel Defi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XLD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XLD/-- Spot is -- and --, and XLD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Xcel Defi sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi XLD sang VND

logo Xcel DefiSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1XLD
39.81VND
2XLD
79.63VND
3XLD
119.45VND
4XLD
159.27VND
5XLD
199.09VND
6XLD
238.91VND
7XLD
278.73VND
8XLD
318.55VND
9XLD
358.36VND
10XLD
398.18VND
100XLD
3,981.87VND
500XLD
19,909.38VND
1,000XLD
39,818.77VND
5,000XLD
199,093.89VND
10,000XLD
398,187.79VND

Bảng chuyển đổi VND sang XLD

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Xcel Defi
1VND
0.02511XLD
2VND
0.05022XLD
3VND
0.07534XLD
4VND
0.1004XLD
5VND
0.1255XLD
6VND
0.1506XLD
7VND
0.1757XLD
8VND
0.2009XLD
9VND
0.226XLD
10VND
0.2511XLD
10,000VND
251.13XLD
50,000VND
1,255.68XLD
100,000VND
2,511.37XLD
500,000VND
12,556.88XLD
1,000,000VND
25,113.77XLD

Bảng chuyển đổi số tiền XLD sang VND và VND sang XLD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XLD sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang XLD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Xcel Defi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XLD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XLD = $0 USD, 1 XLD = €0 EUR, 1 XLD = ₹0.14 INR, 1 XLD = Rp25.55 IDR, 1 XLD = $0 CAD, 1 XLD = £0 GBP, 1 XLD = ฿0.05 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.00187
logo BTCBTC
0.0000002115
logo ETHETH
0.000006172
logo USDTUSDT
0.01912
logo XRPXRP
0.009087
logo BNBBNB
0.00002148
logo SOLSOL
0.0001377
logo USDCUSDC
0.01908
logo TRXTRX
0.06529
logo STETHSTETH
0.000006171
logo DOGEDOGE
0.1354
logo ADAADA
0.04858
logo BCHBCH
0.00003028
logo WBTCWBTC
0.0000002117
logo WEETHWEETH
0.000005699
logo LINKLINK
0.00145

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Xcel Defi (XLD) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng XLD của bạn

Nhập số lượng XLD của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Xcel Defi hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Xcel Defi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Xcel Defi sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Xcel Defi sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Xcel Defi sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Xcel Defi sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Xcel Defi sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide