Dash Thị trường hôm nay
Dash đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Dash chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥10,677.01. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 12,567,132.46 DASH, tổng vốn hóa thị trường của Dash tính bằng JPY là ¥21,202,269,243,780.87. Trong 24h qua, giá của Dash tính bằng JPY đã tăng ¥38.31, biểu thị mức tăng +0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Dash tính bằng JPY là ¥236,008.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥33.79.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DASH sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DASH sang JPY là ¥10,677.01 JPY, với sự thay đổi +0.34% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DASH/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DASH/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Dash
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $70.04 | +0.31% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $70.01 | +0.33% |
The real-time trading price of DASH/USDT Spot is $70.04, with a 24-hour trading change of +0.31%, DASH/USDT Spot is $70.04 and +0.31%, and DASH/USDT Perpetual is $70.01 and +0.33%.
Bảng chuyển đổi Dash sang Yên Nhật
Bảng chuyển đổi DASH sang JPY
Chuyển thành | |
|---|---|
1DASH | 10,677.01JPY |
2DASH | 21,354.03JPY |
3DASH | 32,031.05JPY |
4DASH | 42,708.07JPY |
5DASH | 53,385.09JPY |
6DASH | 64,062.11JPY |
7DASH | 74,739.13JPY |
8DASH | 85,416.15JPY |
9DASH | 96,093.17JPY |
10DASH | 106,770.19JPY |
100DASH | 1,067,701.94JPY |
500DASH | 5,338,509.74JPY |
1,000DASH | 10,677,019.49JPY |
5,000DASH | 53,385,097.47JPY |
10,000DASH | 106,770,194.94JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang DASH
Chuyển thành | |
|---|---|
1JPY | 0.00009365DASH |
2JPY | 0.0001873DASH |
3JPY | 0.0002809DASH |
4JPY | 0.0003746DASH |
5JPY | 0.0004682DASH |
6JPY | 0.0005619DASH |
7JPY | 0.0006556DASH |
8JPY | 0.0007492DASH |
9JPY | 0.0008429DASH |
10JPY | 0.0009365DASH |
10,000,000JPY | 936.59DASH |
50,000,000JPY | 4,682.95DASH |
100,000,000JPY | 9,365.9DASH |
500,000,000JPY | 46,829.54DASH |
1,000,000,000JPY | 93,659.09DASH |
Bảng chuyển đổi số tiền DASH sang JPY và JPY sang DASH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DASH sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 JPY sang DASH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Dash phổ biến
Dash | 1 DASH |
|---|---|
$67.57USD | |
€57.64EUR | |
₹6,155.42INR | |
Rp1,146,237.35IDR | |
$93.46CAD | |
£50.26GBP | |
฿2,098.83THB |
Dash | 1 DASH |
|---|---|
₽5,264.74RUB | |
R$363.4BRL | |
د.إ248.15AED | |
₺2,924.35TRY | |
¥471.18CNY | |
¥10,677.02JPY | |
$526.98HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DASH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DASH = $67.57 USD, 1 DASH = €57.64 EUR, 1 DASH = ₹6,155.42 INR, 1 DASH = Rp1,146,237.35 IDR, 1 DASH = $93.46 CAD, 1 DASH = £50.26 GBP, 1 DASH = ฿2,098.83 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
BCH chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
WEETH chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.3212 | |
0.00003507 | |
0.001035 | |
3.16 | |
0.003559 | |
1.59 | |
3.16 | |
0.02405 |
10.59 | |
0.00104 | |
24.68 | |
8.62 | |
0.005466 | |
0.00003511 | |
0.0009588 | |
0.2618 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Dash (DASH) sang Yên Nhật (JPY)
Nhập số lượng DASH của bạn
Nhập số lượng DASH của bạn
Chọn Yên Nhật
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dash hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dash.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dash sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Dash sang Yên Nhật (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dash sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dash sang Yên Nhật?
4.Tôi có thể chuyển đổi Dash sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Dash (DASH)
Các đồng tiền bảo mật vượt qua đà giảm: Toàn ngành tăng vọt 13% trong một tuần khi giá trị thanh lý trên thị trường tiến sát 1 tỷ USD
Trong khi Bitcoin giảm gần 3% và thị trường tiền mã hóa nói chung ghi nhận mức thua lỗ trên diện rộng, các đồng tiền riêng tư như Monero, Dash và DUSK lại đi ngược xu hướng, mang đến cho nhà đầu tư một nơi trú ẩn an toàn.
Dự báo giá DASH năm 2026: Đồng tiền bảo mật dẫn đầu xu hướng—Liệu có thể vượt mốc 100 USD?
Sau khi đạt mức cao nhất là 96 USD, DASH hiện đang tích lũy quanh mốc 82 USD. Với mức tăng ấn tượng 120,94% trong bảy ngày qua, đồng tiền điện tử bảo mật lâu đời này một lần nữa thu hút sự chú ý của thị trường.
Phân tích Top 100 đồng tiền mã hóa hàng đầu theo vốn hóa thị trường hôm nay: Dash tăng vọt 58,71%, IP bứt phá 32,56%
Bài viết này sử dụng dữ liệu thị trường Gate để tổng hợp và phân tích những biến động gần đây, qua đó cung cấp cho người đọc cái nhìn sâu sắc về dòng chảy vốn trên thị trường.