Tỷ giá USD phản ánh giá trị quy đổi của một đồng tiền so với USD. Lấy ví dụ, EUR/USD=1.04 cho biết 1 USD có thể đổi lấy 0.96 EUR, ngược lại 1 EUR cần 1.04 USD. Khi EUR/USD tăng lên 1.09, đồng euro tăng giá so với USD; nếu giảm xuống 0.88, euro mất giá, USD tăng giá.
Chỉ số USD là chỉ số tổng hợp đo lường sức mạnh của USD so với các đồng tiền chính, được tính dựa trên tỷ giá của USD với euro, yên Nhật, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng biến động của chỉ số USD không hoàn toàn phản ánh chính sách của Cục Dự trữ Liên bang — chính sách của ngân hàng trung ương các quốc gia thành phần cũng ảnh hưởng sâu sắc.
Chỉ số USD hiện đang ở điểm then chốt
Tính đến ngày giao dịch gần nhất, chỉ số USD giảm xuống mức thấp kể từ tháng 11 (khoảng 103.45), giảm liên tiếp 5 ngày giao dịch và lần đầu phá vỡ đường trung bình động 200 ngày — thường được xem là tín hiệu giảm giá.
Đợt giảm này chủ yếu do dữ liệu việc làm của Mỹ không đạt kỳ vọng. Dữ liệu phi nông nghiệp tháng 3 công bố thấp hơn dự kiến, củng cố kỳ vọng của nhà đầu tư về việc Fed sẽ tiếp tục hạ lãi suất, từ đó đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ giảm, làm giảm sức hút của USD.
Xét trung hạn, chính sách tiền tệ của Fed quyết định xu hướng của USD. Nếu kỳ vọng hạ lãi suất tiếp tục mạnh lên, áp lực giảm của USD sẽ gia tăng; ngược lại, có thể kích hoạt sự phục hồi. Dù có khả năng kỹ thuật phản hồi ngắn hạn, xu hướng chung vẫn tạo áp lực lên USD.
Kết luận: Dự kiến trong năm 2025, chỉ số USD sẽ duy trì xu hướng giảm trong một thời gian dài, đặc biệt trong bối cảnh quá bán và kỳ vọng hạ lãi suất cùng tác động kép. Nếu Fed duy trì chính sách nới lỏng và dữ liệu kinh tế yếu, chỉ số USD có thể tiếp tục giảm xuống dưới 102.00.
Nhìn nhận chu kỳ lịch sử của USD và vị trí hiện tại
Trong hơn 50 năm kể từ khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ, chỉ số USD trải qua 8 giai đoạn rõ rệt:
Thời kỳ sụp đổ 1971-1980: Sau khi chế độ bản vị vàng thất bại, USD bước vào giai đoạn bùng nổ. Cộng hưởng với cú sốc lạm phát do khủng hoảng dầu mỏ, chỉ số USD giảm xuống dưới 90.
Phục hồi mạnh 1980-1985: Chủ tịch Fed lúc đó, Paul Volcker, dùng biện pháp cứng rắn kiềm chế lạm phát, đẩy lãi suất quỹ liên bang lên tới 20%. Chính sách lãi suất cao thu hút dòng vốn quay trở lại Mỹ, chỉ số USD tăng lên đỉnh lịch sử năm 1985, kết thúc chu kỳ tăng giá của USD.
Thị trường gấu dài hạn 1985-1995: Thâm hụt ngân sách và thương mại của Mỹ cùng tồn tại, tạo ra “kỳ vọng kép” làm yếu dài hạn USD.
Thời kỳ bùng nổ internet 1995-2002: Kinh tế Mỹ tăng trưởng mạnh dưới thời Clinton, dòng vốn chảy vào lớn, chỉ số USD vượt 120 điểm.
Thời kỳ suy thoái và khủng hoảng 2002-2010: Bong bóng internet vỡ, 11/2001 khủng bố 11/9, chính sách nới lỏng định lượng kéo dài, khủng hoảng tài chính 2008, khiến chỉ số USD giảm về quanh 60.
Giai đoạn arbitrage khủng hoảng nợ châu Âu 2011-2020: Châu Âu chìm trong khủng hoảng nợ, Trung Quốc xuất hiện “bóng ma” thị trường chứng khoán, Mỹ ổn định hơn và Fed nhiều lần tăng lãi suất, dự kiến USD sẽ tiếp tục mạnh.
Thời kỳ in tiền đại dịch 2020-2022: Sau đại dịch COVID-19, Fed hạ lãi suất về 0%, bơm tiền ồ ạt kích thích kinh tế, khiến USD giảm mạnh và gây ra lạm phát nghiêm trọng.
Chu kỳ lãi suất cao 2022-2024: Lạm phát vượt kiểm soát, Fed buộc phải tăng lãi suất mạnh mẽ, lãi suất quỹ liên bang lên mức cao nhất 25 năm, đồng thời bắt đầu thu hẹp bảng cân đối kế toán (QT). Chính sách này dù kiềm chế lạm phát, nhưng cũng gây thách thức niềm tin vào USD.
Hiện tại, USD đang ở cuối giai đoạn thứ tám, lãi suất cao nhưng kỳ vọng hạ lãi suất đã bắt đầu.
Dự đoán xu hướng các cặp tiền chính năm 2025
EUR/USD:Logic tăng giá của euro
Xu hướng EUR/USD gần như hoàn toàn ngược với chỉ số USD. Nhờ kỳ vọng USD giảm giá, chính sách của ECB cải thiện, và sự phân hóa kinh tế Mỹ-EU, nếu Fed thực sự hạ lãi suất và kinh tế châu Âu tiếp tục phục hồi, EUR/USD có khả năng duy trì đà tăng.
Dữ liệu mới nhất cho thấy EUR/USD đã tăng lên 1.0835, thể hiện đà tăng liên tục. Nếu duy trì ổn định ở mức này, có thể thử thách mốc tâm lý 1.0900. Về mặt kỹ thuật, các đỉnh trước đó và đường xu hướng có thể hỗ trợ, còn 1.0900 là kháng cự then chốt. Phá vỡ kháng cự này, đà tăng tiếp theo đáng kỳ vọng.
GBP/USD:Ưu thế tương đối của bảng Anh
Kết nối sâu sắc giữa kinh tế Anh và Mỹ quyết định xu hướng GBP/USD và EUR/USD tương tự. Thị trường kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Anh sẽ chậm hơn Fed trong việc hạ lãi suất, tạo hỗ trợ cho GBP. Nếu Ngân hàng Anh thận trọng hơn trong chính sách hạ lãi suất, GBP/USD sẽ mạnh lên tương đối.
Kết hợp tín hiệu kỹ thuật tích cực, dự kiến năm 2025 GBP/USD có khả năng đi sideway tăng, trong khoảng 1.25-1.35. Sự phân hóa chính sách và tâm lý trú ẩn sẽ là động lực chính. Nếu kinh tế và chính sách của Anh và Mỹ tiếp tục phân hóa, tỷ giá có thể thách thức trên 1.40, nhưng cần cảnh giác rủi ro chính trị và biến động thanh khoản gây điều chỉnh.
USD/CNH:Áp lực đối với nhân dân tệ
Tỷ giá USD/CNH chịu tác động của nhiều yếu tố: chính sách Fed, chu kỳ kinh tế Trung Quốc, can thiệp tỷ giá của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc. Nếu Fed duy trì lãi suất cao còn kinh tế Trung Quốc chậm lại, có thể gây áp lực lên nhân dân tệ, đẩy USD/CNH lên.
Về mặt kỹ thuật, USD dao động trong vùng 7.2300-7.2600, thiếu động lực phá vỡ ngắn hạn. Nhà đầu tư cần chú ý các điểm phá vỡ quan trọng của vùng này. Nếu USD phá xuống dưới 7.2260 và các chỉ số kỹ thuật cho tín hiệu quá bán, có thể mở ra cơ hội mua phản hồi ngắn hạn.
USD/JPY:Khả năng đồng yên tăng giá
USD/JPY là cặp tiền thanh khoản cao nhất thế giới, USD là đồng dự trữ số 1, JPY xếp thứ tư. Tháng 1, lương cơ bản của Nhật tăng 3.1% so với cùng kỳ, cao nhất 32 năm, phản ánh khả năng Nhật Bản đang thay đổi trạng thái lạm phát thấp, lương thấp kéo dài. Việc tăng lương và áp lực lạm phát có thể thúc đẩy BoJ điều chỉnh lãi suất trong tương lai để đối phó lo ngại mất giá. Áp lực quốc tế (đặc biệt từ Mỹ) có thể khiến Nhật tăng tốc nâng lãi suất.
Dự kiến năm 2025, USD/JPY sẽ có xu hướng giảm. Kỳ vọng hạ lãi suất của thị trường và phục hồi kinh tế Nhật sẽ là động lực chính. Về kỹ thuật, nếu USD/JPY phá vỡ 146.90, sẽ tiếp tục giảm xuống đáy thấp hơn; muốn đảo chiều xu hướng giảm, cần vượt qua kháng cự 150.0.
AUD/USD:Sức bền của đồng AUD
Dữ liệu mới nhất của Úc cho thấy GDP quý 4 tăng 0.6% theo quý, 1.3% theo năm, đều vượt dự kiến. Thặng dư thương mại tháng 1 đạt 562 tỷ, thể hiện sức mạnh. Ngân hàng Trung ương Úc duy trì chính sách thận trọng, gợi ý khả năng hạ lãi suất thấp, nghĩa là chính sách của Úc sẽ tích cực hơn.
Mặc dù dữ liệu tích cực hỗ trợ AUD, nhưng cần cảnh giác với điều chỉnh của USD và bất ổn toàn cầu. Nếu Fed tiếp tục nới lỏng trong năm 2025, USD yếu đi sẽ thúc đẩy đà tăng của AUD/USD.
Khung chiến lược giao dịch USD năm 2025
Chiến lược ngắn hạn (Q1-Q2): Giao dịch theo sóng cấu trúc
Kịch bản tăng giá: Khi xung đột địa chính trị bùng phát, USD có thể nhanh chóng hướng tới vùng 100-103; dữ liệu kinh tế Mỹ vượt kỳ vọng (ví dụ, phi nông nghiệp trên 25 vạn) có thể khiến thị trường trì hoãn kỳ vọng hạ lãi suất, USD phản hồi tăng.
Kịch bản giảm giá: Khi Fed liên tục hạ lãi suất và ECB duy trì chính sách nới lỏng, euro mạnh kéo USD về dưới 95; hoặc rủi ro khủng hoảng nợ Mỹ tăng, rủi ro tín dụng USD tăng.
Chiến lược tích cực: Mua bán quanh vùng 95-100 của USD index, tận dụng MACD phân kỳ, Fibonacci retracement để bắt các điểm đảo chiều.
Chiến lược thận trọng: Chủ yếu chờ đợi, theo dõi rõ ràng chính sách của Fed.
Chiến lược trung dài hạn (Sau Q3): Dần chuyển sang các tài sản phi USD
Chu kỳ hạ lãi của Fed sẽ làm giảm lợi thế lợi suất trái phiếu Mỹ, dòng vốn sẽ chảy vào các thị trường mới nổi tăng trưởng cao và châu Âu đang phục hồi. Nếu quá trình phi đô la hóa toàn cầu diễn ra nhanh hơn, vị thế dự trữ USD sẽ bị suy yếu dần. Nên giảm dần các vị thế mua USD, phân bổ vào các đồng tiền phi USD định giá hợp lý (như yên Nhật, AUD) hoặc các tài sản liên quan đến hàng hóa (vàng, đồng).
Nguyên tắc cốt lõi: Giao dịch USD năm 2025 đòi hỏi độ nhạy cảm cao với dữ liệu và phản ứng nhanh với các sự kiện, chỉ có duy trì linh hoạt và kỷ luật mới có thể nắm bắt cơ hội trong biến động tỷ giá.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Xu hướng đồng USD năm 2025 phân hóa: Dự đoán tỷ giá hối đoái và cơ hội giao dịch
Cơ sở logic của tỷ giá USD
Tỷ giá USD phản ánh giá trị quy đổi của một đồng tiền so với USD. Lấy ví dụ, EUR/USD=1.04 cho biết 1 USD có thể đổi lấy 0.96 EUR, ngược lại 1 EUR cần 1.04 USD. Khi EUR/USD tăng lên 1.09, đồng euro tăng giá so với USD; nếu giảm xuống 0.88, euro mất giá, USD tăng giá.
Chỉ số USD là chỉ số tổng hợp đo lường sức mạnh của USD so với các đồng tiền chính, được tính dựa trên tỷ giá của USD với euro, yên Nhật, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng biến động của chỉ số USD không hoàn toàn phản ánh chính sách của Cục Dự trữ Liên bang — chính sách của ngân hàng trung ương các quốc gia thành phần cũng ảnh hưởng sâu sắc.
Chỉ số USD hiện đang ở điểm then chốt
Tính đến ngày giao dịch gần nhất, chỉ số USD giảm xuống mức thấp kể từ tháng 11 (khoảng 103.45), giảm liên tiếp 5 ngày giao dịch và lần đầu phá vỡ đường trung bình động 200 ngày — thường được xem là tín hiệu giảm giá.
Đợt giảm này chủ yếu do dữ liệu việc làm của Mỹ không đạt kỳ vọng. Dữ liệu phi nông nghiệp tháng 3 công bố thấp hơn dự kiến, củng cố kỳ vọng của nhà đầu tư về việc Fed sẽ tiếp tục hạ lãi suất, từ đó đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ giảm, làm giảm sức hút của USD.
Xét trung hạn, chính sách tiền tệ của Fed quyết định xu hướng của USD. Nếu kỳ vọng hạ lãi suất tiếp tục mạnh lên, áp lực giảm của USD sẽ gia tăng; ngược lại, có thể kích hoạt sự phục hồi. Dù có khả năng kỹ thuật phản hồi ngắn hạn, xu hướng chung vẫn tạo áp lực lên USD.
Kết luận: Dự kiến trong năm 2025, chỉ số USD sẽ duy trì xu hướng giảm trong một thời gian dài, đặc biệt trong bối cảnh quá bán và kỳ vọng hạ lãi suất cùng tác động kép. Nếu Fed duy trì chính sách nới lỏng và dữ liệu kinh tế yếu, chỉ số USD có thể tiếp tục giảm xuống dưới 102.00.
Nhìn nhận chu kỳ lịch sử của USD và vị trí hiện tại
Trong hơn 50 năm kể từ khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ, chỉ số USD trải qua 8 giai đoạn rõ rệt:
Thời kỳ sụp đổ 1971-1980: Sau khi chế độ bản vị vàng thất bại, USD bước vào giai đoạn bùng nổ. Cộng hưởng với cú sốc lạm phát do khủng hoảng dầu mỏ, chỉ số USD giảm xuống dưới 90.
Phục hồi mạnh 1980-1985: Chủ tịch Fed lúc đó, Paul Volcker, dùng biện pháp cứng rắn kiềm chế lạm phát, đẩy lãi suất quỹ liên bang lên tới 20%. Chính sách lãi suất cao thu hút dòng vốn quay trở lại Mỹ, chỉ số USD tăng lên đỉnh lịch sử năm 1985, kết thúc chu kỳ tăng giá của USD.
Thị trường gấu dài hạn 1985-1995: Thâm hụt ngân sách và thương mại của Mỹ cùng tồn tại, tạo ra “kỳ vọng kép” làm yếu dài hạn USD.
Thời kỳ bùng nổ internet 1995-2002: Kinh tế Mỹ tăng trưởng mạnh dưới thời Clinton, dòng vốn chảy vào lớn, chỉ số USD vượt 120 điểm.
Thời kỳ suy thoái và khủng hoảng 2002-2010: Bong bóng internet vỡ, 11/2001 khủng bố 11/9, chính sách nới lỏng định lượng kéo dài, khủng hoảng tài chính 2008, khiến chỉ số USD giảm về quanh 60.
Giai đoạn arbitrage khủng hoảng nợ châu Âu 2011-2020: Châu Âu chìm trong khủng hoảng nợ, Trung Quốc xuất hiện “bóng ma” thị trường chứng khoán, Mỹ ổn định hơn và Fed nhiều lần tăng lãi suất, dự kiến USD sẽ tiếp tục mạnh.
Thời kỳ in tiền đại dịch 2020-2022: Sau đại dịch COVID-19, Fed hạ lãi suất về 0%, bơm tiền ồ ạt kích thích kinh tế, khiến USD giảm mạnh và gây ra lạm phát nghiêm trọng.
Chu kỳ lãi suất cao 2022-2024: Lạm phát vượt kiểm soát, Fed buộc phải tăng lãi suất mạnh mẽ, lãi suất quỹ liên bang lên mức cao nhất 25 năm, đồng thời bắt đầu thu hẹp bảng cân đối kế toán (QT). Chính sách này dù kiềm chế lạm phát, nhưng cũng gây thách thức niềm tin vào USD.
Hiện tại, USD đang ở cuối giai đoạn thứ tám, lãi suất cao nhưng kỳ vọng hạ lãi suất đã bắt đầu.
Dự đoán xu hướng các cặp tiền chính năm 2025
EUR/USD:Logic tăng giá của euro
Xu hướng EUR/USD gần như hoàn toàn ngược với chỉ số USD. Nhờ kỳ vọng USD giảm giá, chính sách của ECB cải thiện, và sự phân hóa kinh tế Mỹ-EU, nếu Fed thực sự hạ lãi suất và kinh tế châu Âu tiếp tục phục hồi, EUR/USD có khả năng duy trì đà tăng.
Dữ liệu mới nhất cho thấy EUR/USD đã tăng lên 1.0835, thể hiện đà tăng liên tục. Nếu duy trì ổn định ở mức này, có thể thử thách mốc tâm lý 1.0900. Về mặt kỹ thuật, các đỉnh trước đó và đường xu hướng có thể hỗ trợ, còn 1.0900 là kháng cự then chốt. Phá vỡ kháng cự này, đà tăng tiếp theo đáng kỳ vọng.
GBP/USD:Ưu thế tương đối của bảng Anh
Kết nối sâu sắc giữa kinh tế Anh và Mỹ quyết định xu hướng GBP/USD và EUR/USD tương tự. Thị trường kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Anh sẽ chậm hơn Fed trong việc hạ lãi suất, tạo hỗ trợ cho GBP. Nếu Ngân hàng Anh thận trọng hơn trong chính sách hạ lãi suất, GBP/USD sẽ mạnh lên tương đối.
Kết hợp tín hiệu kỹ thuật tích cực, dự kiến năm 2025 GBP/USD có khả năng đi sideway tăng, trong khoảng 1.25-1.35. Sự phân hóa chính sách và tâm lý trú ẩn sẽ là động lực chính. Nếu kinh tế và chính sách của Anh và Mỹ tiếp tục phân hóa, tỷ giá có thể thách thức trên 1.40, nhưng cần cảnh giác rủi ro chính trị và biến động thanh khoản gây điều chỉnh.
USD/CNH:Áp lực đối với nhân dân tệ
Tỷ giá USD/CNH chịu tác động của nhiều yếu tố: chính sách Fed, chu kỳ kinh tế Trung Quốc, can thiệp tỷ giá của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc. Nếu Fed duy trì lãi suất cao còn kinh tế Trung Quốc chậm lại, có thể gây áp lực lên nhân dân tệ, đẩy USD/CNH lên.
Về mặt kỹ thuật, USD dao động trong vùng 7.2300-7.2600, thiếu động lực phá vỡ ngắn hạn. Nhà đầu tư cần chú ý các điểm phá vỡ quan trọng của vùng này. Nếu USD phá xuống dưới 7.2260 và các chỉ số kỹ thuật cho tín hiệu quá bán, có thể mở ra cơ hội mua phản hồi ngắn hạn.
USD/JPY:Khả năng đồng yên tăng giá
USD/JPY là cặp tiền thanh khoản cao nhất thế giới, USD là đồng dự trữ số 1, JPY xếp thứ tư. Tháng 1, lương cơ bản của Nhật tăng 3.1% so với cùng kỳ, cao nhất 32 năm, phản ánh khả năng Nhật Bản đang thay đổi trạng thái lạm phát thấp, lương thấp kéo dài. Việc tăng lương và áp lực lạm phát có thể thúc đẩy BoJ điều chỉnh lãi suất trong tương lai để đối phó lo ngại mất giá. Áp lực quốc tế (đặc biệt từ Mỹ) có thể khiến Nhật tăng tốc nâng lãi suất.
Dự kiến năm 2025, USD/JPY sẽ có xu hướng giảm. Kỳ vọng hạ lãi suất của thị trường và phục hồi kinh tế Nhật sẽ là động lực chính. Về kỹ thuật, nếu USD/JPY phá vỡ 146.90, sẽ tiếp tục giảm xuống đáy thấp hơn; muốn đảo chiều xu hướng giảm, cần vượt qua kháng cự 150.0.
AUD/USD:Sức bền của đồng AUD
Dữ liệu mới nhất của Úc cho thấy GDP quý 4 tăng 0.6% theo quý, 1.3% theo năm, đều vượt dự kiến. Thặng dư thương mại tháng 1 đạt 562 tỷ, thể hiện sức mạnh. Ngân hàng Trung ương Úc duy trì chính sách thận trọng, gợi ý khả năng hạ lãi suất thấp, nghĩa là chính sách của Úc sẽ tích cực hơn.
Mặc dù dữ liệu tích cực hỗ trợ AUD, nhưng cần cảnh giác với điều chỉnh của USD và bất ổn toàn cầu. Nếu Fed tiếp tục nới lỏng trong năm 2025, USD yếu đi sẽ thúc đẩy đà tăng của AUD/USD.
Khung chiến lược giao dịch USD năm 2025
Chiến lược ngắn hạn (Q1-Q2): Giao dịch theo sóng cấu trúc
Kịch bản tăng giá: Khi xung đột địa chính trị bùng phát, USD có thể nhanh chóng hướng tới vùng 100-103; dữ liệu kinh tế Mỹ vượt kỳ vọng (ví dụ, phi nông nghiệp trên 25 vạn) có thể khiến thị trường trì hoãn kỳ vọng hạ lãi suất, USD phản hồi tăng.
Kịch bản giảm giá: Khi Fed liên tục hạ lãi suất và ECB duy trì chính sách nới lỏng, euro mạnh kéo USD về dưới 95; hoặc rủi ro khủng hoảng nợ Mỹ tăng, rủi ro tín dụng USD tăng.
Chiến lược tích cực: Mua bán quanh vùng 95-100 của USD index, tận dụng MACD phân kỳ, Fibonacci retracement để bắt các điểm đảo chiều.
Chiến lược thận trọng: Chủ yếu chờ đợi, theo dõi rõ ràng chính sách của Fed.
Chiến lược trung dài hạn (Sau Q3): Dần chuyển sang các tài sản phi USD
Chu kỳ hạ lãi của Fed sẽ làm giảm lợi thế lợi suất trái phiếu Mỹ, dòng vốn sẽ chảy vào các thị trường mới nổi tăng trưởng cao và châu Âu đang phục hồi. Nếu quá trình phi đô la hóa toàn cầu diễn ra nhanh hơn, vị thế dự trữ USD sẽ bị suy yếu dần. Nên giảm dần các vị thế mua USD, phân bổ vào các đồng tiền phi USD định giá hợp lý (như yên Nhật, AUD) hoặc các tài sản liên quan đến hàng hóa (vàng, đồng).
Nguyên tắc cốt lõi: Giao dịch USD năm 2025 đòi hỏi độ nhạy cảm cao với dữ liệu và phản ứng nhanh với các sự kiện, chỉ có duy trì linh hoạt và kỷ luật mới có thể nắm bắt cơ hội trong biến động tỷ giá.