Ethereum bước vào kỷ nguyên mở rộng quy mô mạnh mẽ: Ý nghĩa của việc thông lượng L2 vượt mốc 3.700 giao dịch/giây là gì?

Thị trường
Đã cập nhật: 2026-04-16 08:54

Vào tháng 4 năm 2026, tổng thông lượng của các mạng Ethereum Layer 2 đã vượt mốc 3.700 ops/giây (operations per second) lần đầu tiên, ghi nhận mức tăng trưởng hơn 210% so với cùng kỳ năm 2025. Cột mốc này được thúc đẩy trực tiếp bởi sự tối ưu hóa đồng bộ về khả năng cung cấp dữ liệu (DA) và tầng thực thi nhờ các nâng cấp lõi Pectra (tháng 5 năm 2025) và Fusaka (tháng 12 năm 2025). Song song đó, nâng cấp Fusaka đã mở rộng cơ chế đốt cho các giao dịch Blob, đẩy tỷ lệ đốt ETH hàng năm từ 0,89% lên 1,32%. Về chi phí, các mạng L2 chủ đạo đã giảm phí chuyển khoản đơn lẻ xuống chỉ còn 0,002–0,008 USD, trong khi phí swap hiện ở mức khoảng 0,01–0,03 USD—tương đương mức giảm 40%–90%.

Những công nghệ nào đã thúc đẩy thông lượng L2 vượt mốc 3.700 ops/giây?

Nâng cấp Pectra bao gồm 11 Đề xuất Cải tiến Ethereum (EIP), trở thành đợt hard fork lớn nhất kể từ The Merge. Đặc biệt, EIP-7691 đã tăng số lượng Blob mục tiêu mỗi block từ 3 lên 6, và giới hạn cứng từ 6 lên 9, trực tiếp mở rộng kênh cho các L2 gửi dữ liệu lên L1. Pectra cũng nâng giới hạn gas mục tiêu từ 15 triệu lên 22,5 triệu thông qua các điều chỉnh tham số khác, gần như tăng gấp đôi năng lực gửi batch cho các L2 hàng đầu như Arbitrum, Optimism và Base. Quan trọng hơn, thuật toán nén của các sequencer L2 đã được hợp nhất và tối ưu hóa, nâng tỷ lệ nén trung bình cho dữ liệu gọi giao dịch trước khi gửi lên L1 từ 32% lên 47%.

Nâng cấp Fusaka còn đẩy tiến trình này xa hơn. Thành phần cốt lõi PeerDAS (Peer Data Availability Sampling) cho phép mỗi node chỉ lưu trữ 1/8 dữ liệu Blob và sử dụng mã hóa xóa, về lý thuyết tăng thông lượng Blob lên tối đa 8 lần, đồng thời giữ yêu cầu về băng thông và lưu trữ cho validator ở mức hợp lý. Cơ chế fork BPO (Blob-Parameter-Only) cũng cho phép Ethereum điều chỉnh tham số Blob độc lập theo từng giai đoạn—từ mốc cơ bản 6/9 lên 12/15, rồi 14/21—mà không cần chờ các nâng cấp lớn hàng năm. Các bước tiến kỹ thuật này đã đẩy tổng thông lượng L2 lên mức cao mới 3.700 ops/giây, bao phủ nhiều loại hoạt động như nhắn tin cross-chain và cập nhật trạng thái.

Những cơ chế nào đã giúp phí L2 giảm 40%–90%?

Phản ứng thị trường rõ nét nhất sau các nâng cấp Pectra và Fusaka là sự sụt giảm phí. Theo dữ liệu thị trường Gate (tính đến ngày 16 tháng 4 năm 2026), giá gas trên Ethereum mainnet ổn định trong khoảng 8–15 Gwei, trong khi phí chuyển khoản đơn lẻ trên L2 giảm xuống 0,002–0,008 USD, phí swap ở mức khoảng 0,01–0,03 USD.

Việc giảm phí này đến từ hai cơ chế cốt lõi. Đầu tiên, mở rộng không gian dữ liệu Blob đã trực tiếp giảm chi phí cạnh tranh cho các L2 khi gửi batch lên L1. Sau khi Pectra tăng gấp đôi dung lượng Blob, phí gas DA trên L1 giảm xuống khoảng 1 Gwei hoặc thấp hơn, các mạng ZK-rollup ghi nhận mức giảm phí từ 78%–91%. Thứ hai, EIP-7702 giới thiệu cơ chế tổng hợp giao dịch batch cho các tài khoản thông minh, cho phép người dùng chỉ trả phí L2 một lần cho các thao tác đa bước (ví dụ: duyệt + swap + staking). Cải tiến này hạ thấp rào cản cho tài khoản sở hữu bên ngoài, cho phép ví thực thi các chức năng hợp đồng thông minh và hỗ trợ thanh toán phí gas bằng stablecoin. Với người dùng DeFi tần suất cao và game thủ on-chain, chi phí tương tác hàng ngày giảm từ 2–5 USD xuống còn 0,2–0,5 USD, trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng số lượng địa chỉ hoạt động.

Tỷ lệ đốt 1,32% có ý nghĩa gì với mô hình kinh tế ETH?

Các thay đổi mô hình kinh tế trong nâng cấp Fusaka chủ yếu thể hiện ở EIP-7918. Đề xuất này liên kết phí cơ bản cho Blob với phí gas tầng thực thi, đảm bảo giao dịch Blob phải trả phí tối thiểu ngay cả khi nhu cầu thấp, ngăn chặn việc sử dụng Blob gần như miễn phí. Quan trọng hơn, trước Fusaka, giao dịch Blob chỉ trả phí cơ bản và không tham gia vào cơ chế đốt; sau Fusaka, 30% phí cơ bản từ giao dịch Blob được đưa vào cơ chế đốt EIP-1559. Điều chỉnh này đã nâng tỷ lệ đốt ETH hàng năm từ 0,89% lên 1,32% (tính đến ngày 15 tháng 4 năm 2026). Với giá ETH hiện tại (dựa trên dữ liệu Gate, ngày 16 tháng 4 năm 2026), giá trị ETH bị đốt mỗi ngày khoảng 3,8 triệu USD.

Tỷ lệ đốt tăng tạo ra hai tác động cấu trúc cho mô hình kinh tế Ethereum. Thứ nhất, khả năng phát hành ròng chuyển sang âm tăng lên. Nếu lượng đốt hàng ngày liên tục vượt phần thưởng cho validator, nguồn cung ETH sẽ đi theo hướng giảm phát, củng cố kỳ vọng giảm phát cho các nhà đầu tư dài hạn. Thứ hai, cấu trúc chi phí cho hoạt động L2 thay đổi—các sequencer phải cân đối giữa thông lượng và chi phí đốt, một số L2 điều chỉnh tần suất gửi batch để tối ưu chi phí. Cần lưu ý rằng tỷ lệ đốt cao hơn không đồng nghĩa với chi phí người dùng cao hơn, bởi phí Blob tuyệt đối vẫn thấp hơn nhiều so với phí Calldata trước nâng cấp.

Tăng trưởng TVL DeFi 26% trên L2 phản ánh dòng vốn như thế nào?

Tính đến ngày 15 tháng 4 năm 2026, tổng giá trị khóa (TVL) DeFi trên các L2 Ethereum đạt 38,7 tỷ USD, tăng 26% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng này vượt xa mức tăng 14% của DeFi trên mainnet Ethereum, cho thấy dòng vốn đang dịch chuyển từ mainnet sang L2. Về phân bổ hệ sinh thái, TPS đỉnh trên các L2 lớn đã ổn định trên 1.200, các mạng dẫn đầu như Base và Arbitrum tiếp tục tăng thị phần giao dịch.

Dòng vốn này phản ánh bối cảnh cạnh tranh giữa các L2 đang thay đổi. Phí giảm mạnh đã hạ thấp rào cản cho người dùng mới, trong khi khả năng tương tác cross-chain cải thiện giúp thanh khoản di chuyển hiệu quả hơn giữa các L2. Đáng chú ý, phí thấp đang kích hoạt các trường hợp sử dụng tần suất cao vốn từng không khả thi do chi phí, bao gồm DEX sổ lệnh on-chain, game phi tập trung và hệ thống thanh toán vi mô. Một số nhà phân tích cho rằng nâng cấp Fusaka có thể tiếp tục giảm chi phí dữ liệu L2 thêm 40%–60%, đặc biệt hữu ích cho các lĩnh vực có khối lượng lớn như DeFi và game blockchain.

Các nhà phát triển và đội ngũ ứng dụng nói gì về các nâng cấp?

Từ góc nhìn nhà phát triển, các nâng cấp Pectra và Fusaka đang định hình lại mô hình phát triển ứng dụng L2. Khả năng trừu tượng hóa tài khoản của EIP-7702 cho phép ví hỗ trợ tài trợ phí gas, thanh toán bằng stablecoin và tổng hợp giao dịch batch, giúp người dùng phổ thông tiếp cận ứng dụng crypto dễ dàng hơn. Một số đội ngũ dự án L2 cho biết dung lượng Blob tăng gấp đôi giúp người dùng DEX và game có băng thông phí thấp lớn hơn nhiều, đồng thời các ngôn ngữ chứng minh zero-knowledge như Cairo có thể rút ngắn chu kỳ tạo proof khi chi phí giảm.

Tuy nhiên, các nâng cấp cũng đem lại thách thức kỹ thuật mới. Nghiên cứu từ MigaLabs cho thấy sau Fusaka, các block chứa 16 Blob trở lên có tỷ lệ thiếu dữ liệu cao hơn nhiều, và ở mức tối đa quan sát được là 21 Blob, tỷ lệ block thiếu vượt trung bình mạng gấp ba lần. Điều này chỉ ra Ethereum vẫn gặp nút thắt khi xử lý tải dữ liệu cực lớn, và việc tăng tham số Blob cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Trong khi đó, đồng sáng lập Ethereum Vitalik Buterin từng công khai đặt câu hỏi đầu năm 2026 liệu một số L2 có thực sự mở rộng Ethereum hay không, đồng thời chỉ trích xu hướng phụ thuộc vào thành phần tập trung như một nguy cơ đối với bảo mật và phi tập trung của mainnet. Những tranh luận này cho thấy lộ trình mở rộng L2 vẫn đang tiếp tục hoàn thiện.

Những thách thức và cơ hội nào chờ đợi lộ trình mở rộng của Ethereum?

Sau Pectra và Fusaka, lộ trình mở rộng của Ethereum đã bước sang giai đoạn mới. Theo kế hoạch chính thức, nửa đầu năm 2026 sẽ có nâng cấp Glamsterdam, tập trung cải thiện hiệu quả tầng thực thi và công bằng xây dựng block; nâng cấp Hegotá dự kiến triển khai nửa cuối năm để tối ưu hạ tầng nền tảng. Về kỹ thuật, chiến lược của Ethereum đang chuyển từ mô hình "rollup-centric" sang mô hình hai nhánh "tầng thanh toán L1 + tầng thực thi L2". L1 đảm nhiệm cung cấp mức độ bảo mật và phi tập trung cao nhất, còn L2 chịu trách nhiệm mở rộng thực thi và thông lượng.

Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Đầu tiên, mở rộng Blob đối mặt với giới hạn ổn định mạng—tăng tham số quá nhanh có thể làm tăng tỷ lệ block thiếu và ảnh hưởng đến độ tin cậy tổng thể. Thứ hai, mức độ phi tập trung giữa các hệ sinh thái L2 chưa đồng đều, một số sequencer vẫn do một thực thể kiểm soát, gây xung đột với giá trị cốt lõi của Ethereum. Thứ ba, khi thông lượng mainnet L1 tiếp tục được cải thiện, câu chuyện về "sự cần thiết" của L2 có thể bị đặt lại vấn đề. Những chủ đề này sẽ là tâm điểm thảo luận của cộng đồng phát triển trong các nâng cấp Glamsterdam và Hegotá.

Kết luận

Các nâng cấp Pectra và Fusaka đánh dấu lộ trình mở rộng Ethereum chuyển từ "bằng chứng khả thi" sang "triển khai quy mô lớn". Những đột phá như tổng thông lượng L2 vượt 3.700 ops/giây, phí giảm 40%–90% và tỷ lệ đốt tăng lên 1,32% đều dẫn đến một kết luận cốt lõi: Ethereum đang đạt được thông lượng cao và phí thấp cần thiết cho việc ứng dụng đại trà nhờ kiến trúc hai nhánh "L1 thanh toán + L2 thực thi", đồng thời vẫn giữ vững bảo mật và phi tập trung. Tuy nhiên, ổn định mạng, mức độ phi tập trung của L2 và quan hệ kinh tế giữa L1 và L2 vẫn cần tiếp tục tối ưu. Các nâng cấp Glamsterdam và Hegotá năm 2026 sẽ là những cột mốc quan trọng kiểm nghiệm liệu lộ trình này có thể chuyển từ "khả thi" sang "bền vững" hay không.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Thông lượng tổng hợp L2 3.700 ops/giây khác gì so với TPS thông thường?

3.700 ops/giây (operations per second) không chỉ bao gồm xử lý giao dịch tiêu chuẩn mà còn cả nhắn tin cross-chain, cập nhật trạng thái, lấy mẫu dữ liệu DA và các hoạt động on-chain khác. Chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về năng lực xử lý của hệ sinh thái L2 so với TPS giao dịch đơn thuần. TPS đỉnh trên các mạng L2 chủ đạo đã ổn định trên 1.200, trong khi thông lượng tổng hợp phản ánh tổng tất cả hoạt động của hệ sinh thái L2.

Q: Tác động thực tế của các nâng cấp Pectra và Fusaka đối với người dùng phổ thông là gì?

Với người dùng hàng ngày, thay đổi dễ nhận thấy nhất là chi phí giao dịch giảm mạnh—phí chuyển khoản đơn lẻ xuống còn 0,002–0,008 USD, phí swap khoảng 0,01–0,03 USD. Ngoài ra, tài khoản thông minh EIP-7702 cho phép người dùng trả phí gas bằng stablecoin như USDC và hỗ trợ tổng hợp giao dịch batch, giúp giảm chi phí cho các thao tác đa bước.

Q: Tỷ lệ đốt 1,32% có đảm bảo ETH sẽ trở thành tài sản giảm phát không?

Tỷ lệ đốt cao hơn làm tăng khả năng nguồn cung ETH co lại, nhưng việc ETH có trở thành giảm phát hay không còn phụ thuộc vào việc lượng đốt hàng ngày có liên tục vượt phần thưởng cho validator hay không. Sau Fusaka, 30% phí cơ bản từ giao dịch Blob được đốt, nâng tỷ lệ đốt hàng năm từ 0,89% lên 1,32%. Tuy nhiên, ETH hiện vẫn ở ngưỡng giữa lạm phát nhẹ và giảm phát.

Q: Phí L2 đã rất thấp—liệu còn có thể giảm sâu hơn nữa trong tương lai?

Có. Các cơ chế PeerDAS và BPO được giới thiệu trong nâng cấp Fusaka tạo nền tảng kỹ thuật cho việc tiếp tục mở rộng Blob, với thông lượng lý thuyết tăng tối đa 8 lần. Các nhà phân tích kỳ vọng khi các cơ chế này được triển khai dần, chi phí dữ liệu L2 có thể giảm thêm 40%–60%. Tuy nhiên, tốc độ giảm phí cần cân bằng với yếu tố ổn định mạng và phi tập trung.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement
Thích nội dung