Parex EcosystemPRX sang EUR:Chuyển đổi Parex Ecosystem (PRX) sang Euro (EUR)

PRX/EUR: 1 PRX ≈ €0.002731 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Parex Ecosystem Thị trường hôm nay

Parex Ecosystem đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Parex Ecosystem chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.002731. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,728,966 PRX, tổng vốn hóa thị trường của Parex Ecosystem tính bằng EUR là €32,010.8. Trong 24h qua, giá của Parex Ecosystem tính bằng EUR đã tăng €0.0007682, biểu thị mức tăng +39.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Parex Ecosystem tính bằng EUR là €4.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.001891.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRX sang EUR

0.002731+39.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRX sang EUR là €0.002731 EUR, với sự thay đổi +39.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PRX/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRX/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Parex Ecosystem

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Parex EcosystemPRX/USDT
Giao ngay
$0.0032
+39.13%

The real-time trading price of PRX/USDT Spot is $0.0032, with a 24-hour trading change of +39.13%, PRX/USDT Spot is $0.0032 and +39.13%, and PRX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Parex Ecosystem sang Euro

Bảng chuyển đổi PRX sang EUR

logo Parex EcosystemSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1PRX
0EUR
2PRX
0EUR
3PRX
0EUR
4PRX
0.01EUR
5PRX
0.01EUR
6PRX
0.01EUR
7PRX
0.01EUR
8PRX
0.02EUR
9PRX
0.02EUR
10PRX
0.02EUR
100,000PRX
273.15EUR
500,000PRX
1,365.76EUR
1,000,000PRX
2,731.52EUR
5,000,000PRX
13,657.6EUR
10,000,000PRX
27,315.2EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang PRX

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Parex Ecosystem
1EUR
366.09PRX
2EUR
732.19PRX
3EUR
1,098.28PRX
4EUR
1,464.38PRX
5EUR
1,830.48PRX
6EUR
2,196.57PRX
7EUR
2,562.67PRX
8EUR
2,928.77PRX
9EUR
3,294.86PRX
10EUR
3,660.96PRX
100EUR
36,609.65PRX
500EUR
183,048.26PRX
1,000EUR
366,096.53PRX
5,000EUR
1,830,482.66PRX
10,000EUR
3,660,965.32PRX

Bảng chuyển đổi số tiền PRX sang EUR và EUR sang PRX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 PRX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang PRX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Parex Ecosystem phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRX = $0 USD, 1 PRX = €0 EUR, 1 PRX = ₹0.29 INR, 1 PRX = Rp53.49 IDR, 1 PRX = $0 CAD, 1 PRX = £0 GBP, 1 PRX = ฿0.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
55.36
logo BTCBTC
0.006259
logo ETHETH
0.1782
logo USDTUSDT
586.12
logo XRPXRP
256.45
logo BNBBNB
0.6407
logo SOLSOL
4.15
logo USDCUSDC
585.57
logo SMARTSMART
110,124.92
logo STETHSTETH
0.1779
logo TRXTRX
1,997.38
logo DOGEDOGE
3,905.02
logo ADAADA
1,398.31
logo BCHBCH
0.9211
logo WBTCWBTC
0.006293
logo WEETHWEETH
0.1644

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Parex Ecosystem (PRX) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng PRX của bạn

Nhập số lượng PRX của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Parex Ecosystem hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Parex Ecosystem.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Parex Ecosystem sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Parex Ecosystem sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Parex Ecosystem sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Parex Ecosystem sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Parex Ecosystem sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide