KimaKIMA sang IDR:Chuyển đổi Kima (KIMA) sang Rupiah Indonesia (IDR)

KIMA/IDR: 1 KIMA ≈ Rp564.33 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Kima Thị trường hôm nay

Kima đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KIMA chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp564.33. Với nguồn cung lưu hành là 5,288,422 KIMA, tổng vốn hóa thị trường của KIMA tính bằng IDR là Rp49,888,476,240,281.98. Trong 24h qua, giá của KIMA tính bằng IDR đã giảm Rp-23.19, biểu thị mức giảm -4.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KIMA tính bằng IDR là Rp18,603.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp321.61.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KIMA sang IDR

Rp564.33-4.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KIMA sang IDR là Rp564.33 IDR, với sự thay đổi -4.17% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KIMA/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KIMA/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Kima

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KimaKIMA/USDT
Giao ngay
$0.03222
-5.48%

The real-time trading price of KIMA/USDT Spot is $0.03222, with a 24-hour trading change of -5.48%, KIMA/USDT Spot is $0.03222 and -5.48%, and KIMA/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kima sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi KIMA sang IDR

logo KimaSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1KIMA
564.33IDR
2KIMA
1,128.67IDR
3KIMA
1,693.01IDR
4KIMA
2,257.34IDR
5KIMA
2,821.68IDR
6KIMA
3,386.02IDR
7KIMA
3,950.35IDR
8KIMA
4,514.69IDR
9KIMA
5,079.03IDR
10KIMA
5,643.36IDR
100KIMA
56,433.66IDR
500KIMA
282,168.34IDR
1,000KIMA
564,336.69IDR
5,000KIMA
2,821,683.45IDR
10,000KIMA
5,643,366.9IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang KIMA

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Kima
1IDR
0.001771KIMA
2IDR
0.003543KIMA
3IDR
0.005315KIMA
4IDR
0.007087KIMA
5IDR
0.008859KIMA
6IDR
0.01063KIMA
7IDR
0.0124KIMA
8IDR
0.01417KIMA
9IDR
0.01594KIMA
10IDR
0.01771KIMA
100,000IDR
177.19KIMA
500,000IDR
885.99KIMA
1,000,000IDR
1,771.99KIMA
5,000,000IDR
8,859.95KIMA
10,000,000IDR
17,719.91KIMA

Bảng chuyển đổi số tiền KIMA sang IDR và IDR sang KIMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KIMA sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang KIMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kima phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KIMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KIMA = $0.03 USD, 1 KIMA = €0.03 EUR, 1 KIMA = ₹3.04 INR, 1 KIMA = Rp564.34 IDR, 1 KIMA = $0.05 CAD, 1 KIMA = £0.03 GBP, 1 KIMA = ฿1.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002898
logo BTCBTC
0.000000329
logo ETHETH
0.000009505
logo USDTUSDT
0.02994
logo XRPXRP
0.01393
logo BNBBNB
0.00003343
logo SOLSOL
0.0002187
logo USDCUSDC
0.02988
logo TRXTRX
0.1004
logo STETHSTETH
0.000009496
logo DOGEDOGE
0.2053
logo ADAADA
0.075
logo BCHBCH
0.00004672
logo WBTCWBTC
0.0000003298
logo WEETHWEETH
0.000008767
logo LINKLINK
0.002223

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kima (KIMA) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng KIMA của bạn

Nhập số lượng KIMA của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kima hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kima.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kima sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kima sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kima sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kima sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kima sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kima (KIMA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide