Ngân hàng Trung ương toàn cầu điều hướng lạm phát: Thủ đô Tokyo và những điểm giao cắt chính sách được tiết lộ

Tuần qua đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng đối với chính sách tiền tệ của các nền kinh tế phát triển, khi các ngân hàng trung ương lớn đang xem xét lại triển vọng lạm phát của họ trong bối cảnh các tín hiệu kinh tế hỗn hợp. Từ bức tranh tăng trưởng phức tạp của Nhật Bản đến việc Cục Dự trữ Liên bang thận trọng giữ nguyên lãi suất, các nhà hoạch định chính sách đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng để cân bằng giữa khả năng chống chịu và ổn định giá cả. Dữ liệu kinh tế của Tokyo đã kể một câu chuyện rõ ràng, cung cấp những hiểu biết về bức tranh lạm phát toàn cầu sẽ định hình quỹ đạo lãi suất trong nửa đầu năm 2026.

Ngã rẽ kinh tế của Nhật Bản: Tăng trưởng GDP Tokyo giữa áp lực giá kéo dài

Cảnh quan chính sách tiền tệ của Nhật Bản trở nên rõ nét hơn với dữ liệu kinh tế mới nhất từ Tokyo và toàn quốc. CPI lõi của Tokyo (loại trừ thực phẩm tươi sống) giảm xuống còn 2.3% so với cùng kỳ năm trước từ 2.8%, thấp hơn dự báo của các nhà phân tích, trong khi lạm phát tổng thể giảm mạnh hơn còn 2.0% từ 2.7%. Chỉ số lạm phát lõi cốt, loại trừ cả thực phẩm tươi sống và năng lượng, cũng giảm xuống còn 2.6% từ 2.8%. Sự giảm tốc này chủ yếu do chi phí năng lượng và tiện ích thấp hơn, kết hợp với tốc độ tăng giá thực phẩm chế biến chậm lại.

Dù xu hướng giảm, tất cả các chỉ số lạm phát vẫn duy trì ở mức hoặc trên mức mục tiêu 2% của Ngân hàng Nhật Bản—một chi tiết mang ý nghĩa sâu sắc đối với hướng đi chính sách. Triển vọng kinh tế mới nhất của BoJ cho thấy lạm phát tổng thể sẽ giảm xuống dưới 2% trong ngắn hạn, trong khi áp lực giá cơ bản đang tiến gần mục tiêu nhưng vẫn còn cách xa. Dự báo lạm phát cho thấy kỳ vọng giảm từ 2.7% năm 2025 xuống còn 2.0% vào năm 2027, với rủi ro vượt quá hạn chế được kiểm soát. Quan trọng hơn, các nhà hoạch định chính sách nhận thấy có bằng chứng tích tụ cho thấy mức tăng lương bắt đầu tác động trở lại vào giá cả, củng cố niềm tin vào khả năng đạt mục tiêu 2% cuối cùng—dù mức tăng kể từ tháng 12 đã được đo lường cẩn thận. BoJ vẫn cam kết tiến tới bình thường hóa chính sách một cách từ từ, báo hiệu rằng nếu triển vọng kinh tế khả thi, các đợt tăng lãi suất tiếp theo sẽ diễn ra. Các quyết định sẽ dựa trên diễn biến của lạm phát cơ bản, động lực tiền lương, áp lực chi phí nhập khẩu từ biến động tỷ giá, và các dữ liệu quan trọng như giá tháng 4, thay vì chỉ chờ đợi các điều chỉnh chính sách trước đó phát huy tác dụng trong nền kinh tế.

Áp lực lợi nhuận công nghiệp Trung Quốc: Dấu hiệu cảnh báo cho tăng trưởng toàn cầu

Dữ liệu lợi nhuận công nghiệp Trung Quốc tháng 12 đã vẽ nên bức tranh ảm đạm về đà giảm tốc của nền kinh tế. Lợi nhuận của các doanh nghiệp công nghiệp lớn tính từ đầu năm chỉ tăng 0.1% so với cùng kỳ, giảm mạnh so với mức 1.9% trong 10 tháng đầu năm. Riêng tháng 11, lợi nhuận giảm 13.1% so với cùng kỳ, sau khi giảm 5.5% trong tháng 10—đây là mức sụt giảm hàng tháng lớn nhất trong hơn một năm.

Phân tích theo ngành cho thấy sự phân hóa rõ rệt: ngành sản xuất công nghệ cao vẫn giữ vững với mức tăng lợi nhuận 10%, trong khi sản xuất thiết bị đạt 7.7%. Tuy nhiên, ngành công nghiệp nặng vẫn là gánh nặng lớn cho kết quả chung. Lợi nhuận khai thác than và rửa than sụt giảm 47.3% so với cùng kỳ, trong khi khai thác dầu khí giảm 13.6%. Theo loại sở hữu, doanh nghiệp nhà nước giảm lợi nhuận 1.6%, còn doanh nghiệp tư nhân giảm 0.1% so với cùng kỳ. Các nhà phân tích thị trường cho rằng sự yếu kém này chủ yếu do nhu cầu nội địa yếu và giảm giá tại cửa nhà máy kéo dài, cảnh báo rằng lợi nhuận công nghiệp vẫn còn dễ tổn thương trừ khi khả năng định giá và nhu cầu cơ bản cải thiện rõ rệt.

Lạm phát Australia giữ vững: Tập trung vào CPI Quý 4

Dữ liệu lạm phát quý 4 của Australia tháng 12 tuần này chiếm spotlight, đặc biệt là số liệu quý. CPI tổng thể tháng 11 đạt 3.4% so với cùng kỳ, vẫn trên mức mục tiêu 2-3% của Ngân hàng Dự trữ Australia, dù ngân hàng trung ương đã cảnh báo trong tháng 12 rằng sức mạnh của lạm phát cơ bản gần đây chỉ mang tính tạm thời, đồng thời đề cập đến sự nhiễu loạn gia tăng trong dữ liệu CPI hàng tháng.

Ngân hàng Quốc gia Australia dự báo kết quả quý 4 khá vững chắc: lạm phát theo phương pháp cắt giảm trung bình (trimmed mean) là 0.9% theo quý và 3.3% theo năm—đều vượt xa dự báo của RBA là 0.75% quý và 3.2% năm. NAB nhấn mạnh các áp lực chi phí nhà ở duy trì, lạm phát dịch vụ với các yếu tố mùa vụ du lịch mạnh mẽ, và giá xe mới. Bất kỳ bất ngờ tăng giá nào trong quý 4 đều có thể củng cố xu hướng thắt chặt của RBA mặc dù thị trường vẫn dự đoán khoảng 60% khả năng cắt giảm lãi suất vào tháng 2, tăng so với khoảng 30% trước khi có dữ liệu việc làm mới.

Lạm phát Canada ổn định: BoC giữ vững lập trường

CPI tháng 12 của Canada tăng lên 2.4% so với cùng kỳ từ 2.2%, vượt dự kiến nhẹ, do giá thực phẩm, đồ uống có cồn và hàng hóa chọn lọc tăng, trong khi giá năng lượng tháng giảm mạnh. Các mức tăng này phần nào do tác động cơ sở không thuận lợi từ kỳ nghỉ GST năm ngoái. Các chỉ số lạm phát lõi cho thấy bức tranh tích cực hơn: trong khi CPI loại trừ thực phẩm và năng lượng tăng nhẹ, các chỉ số lõi ưa thích của Ngân hàng Canada lại giảm, báo hiệu áp lực giá cơ bản đã được kiểm soát.

Oxford Economics cho rằng các nhà hoạch định chính sách sẽ không bị ảnh hưởng bởi biến động theo tháng của CPI do tác động cơ sở, thay vào đó tập trung vào xu hướng lạm phát cơ bản, mà cả công ty này lẫn BoC đều nhận định là dao động quanh mức trung bình 2%. Đặc biệt, rủi ro tăng giá vẫn còn từ các bất ổn về thuế quan của Mỹ và biến động chính sách thương mại cao. Oxford Economics dự báo rằng BoC sẽ giữ lãi suất ở mức 2.25% đến đầu năm 2027. Báo cáo Triển vọng Doanh nghiệp mới nhất của BoC củng cố thái độ kiên nhẫn này: trong khi các doanh nghiệp lạc quan hơn về triển vọng bán hàng và tăng trưởng GDP, họ vẫn dự kiến giảm số lượng nhân sự và đối mặt với áp lực chi phí kéo dài. Theo phân tích của NAB, sự kết hợp này ít nhiều cho thấy rủi ro lạm phát chưa hoàn toàn biến mất, ủng hộ quan điểm giữ nguyên chính sách cho đến khi có bằng chứng rõ ràng hơn về việc kiểm soát áp lực giá một cách bền vững.

Dừng lại của Fed: Kiên nhẫn hơn chính sách thay đổi

Ủy ban Thị trường Mở Liên bang duy trì lãi suất mục tiêu ở mức 3.50-3.75% như dự kiến rộng rãi. Một cuộc thăm dò của Reuters cho thấy kỳ vọng đồng thuận là không thay đổi, với 58% các nhà kinh tế dự đoán lãi suất sẽ giữ nguyên trong quý này. Quyết định này ít gây chú ý hơn so với hướng dẫn đi kèm, đặc biệt là về ngưỡng kiên nhẫn của các nhà hoạch định chính sách trước khi có thể nới lỏng.

Dữ liệu kinh tế gần đây cho thấy tăng trưởng của Mỹ vẫn còn mạnh mẽ và lạm phát dai dẳng—cả hai đều chống lại khả năng giảm lãi gấp rút. Nền kinh tế tăng trưởng mạnh trong nửa cuối năm 2025, trong khi tốc độ tăng giá vẫn trên mục tiêu, củng cố xu hướng kiên nhẫn của Fed. Các nhà hoạch định lặp lại thông điệp dựa trên dữ liệu và tránh đưa ra tín hiệu về việc cắt giảm sớm, khiến thị trường tập trung vào họp báo của Chủ tịch Powell để tìm kiếm bất kỳ thay đổi nào về tone. Áp lực chính trị ngày càng gia tăng đối với ngân hàng trung ương—phản đối công khai từ Tổng thống Trump và các cuộc điều tra pháp lý liên quan đến việc cải tạo trụ sở Fed—đặt ra câu hỏi về tính độc lập của tổ chức, dù các quan chức tránh bình luận chính trị. Các nhà phân tích đồng thuận rằng rủi ro về lãi suất vẫn nghiêng về giữ nguyên trong quý 1, với khả năng cắt giảm cao hơn vào cuối năm nếu lạm phát có dấu hiệu rõ ràng hơn về việc giảm tốc. Các đợt tăng lãi suất nữa là rất khó xảy ra, nhưng tăng trưởng mạnh mẽ và chính sách tài khóa mở rộng cho thấy chu kỳ nới lỏng cuối cùng có thể sẽ diễn ra từ từ.

Chính sách thắt chặt của Brazil: Cần kiên nhẫn để kiểm soát lạm phát

Ngân hàng trung ương Brazil giữ nguyên lập trường thắt chặt, duy trì lãi suất Selic ở mức 15.00%. Các nhà hoạch định chính sách mô tả lập trường hiện tại là “phù hợp” để hướng tới hội tụ lạm phát, đồng thời nhấn mạnh rằng các bước đi trong tương lai có thể được điều chỉnh phù hợp tình hình. Thông điệp này giữ khả năng thắt chặt thêm nếu lạm phát tăng trở lại, đồng thời duy trì sự linh hoạt để nới lỏng khi niềm tin về giảm phát được củng cố.

Pantheon Macroeconomics cho rằng sự chuyển đổi từ “đủ” sang “phù hợp” cùng với việc trở lại trạng thái “cảnh giác thông thường” là tín hiệu cho thấy niềm tin tăng nhẹ, nhưng không phải là một bước chuyển chính sách dovish, và vẫn giữ quan điểm rằng lập trường của BCB vẫn rất hawkish. Pantheon dự đoán đợt giữ nguyên này sẽ kéo dài đến đầu 2026 khi các nhà hoạch định cố gắng định lại kỳ vọng. Tuy nhiên, dữ liệu lạm phát tháng 12 đã gây bất ngờ theo chiều giảm, củng cố khả năng nới lỏng cuối cùng. Lạm phát năm 2025 giảm mạnh hơn dự kiến của cả ngân hàng trung ương lẫn thị trường, kết thúc ở mức 4.26%—vượt trong phạm vi mục tiêu chính thức và trái ngược với dự báo trước đó rằng lạm phát sẽ duy trì trên 4.5% đến cuối quý 1 năm 2026.

Lạm phát đã trở lại mục tiêu từ tháng 11 trước thời hạn, rồi tiếp tục giảm trong tháng 12, thấp hơn dự báo của cả thị trường lẫn ngân hàng trung ương. BCB cho rằng triển vọng ngắn hạn cải thiện là do các yếu tố như xu hướng lạm phát cơ bản dịu đi, kỳ vọng được định hướng tốt hơn, giá nhiên liệu rẻ hơn, đồng nội tệ mạnh hơn và giá dầu toàn cầu giảm—tất cả đều hoạt động trong khuôn khổ chính sách hạn chế. Pantheon tiếp tục dự đoán khả năng cắt giảm lãi suất đầu tiên sẽ xảy ra vào tháng 3 chứ không phải tháng 1.

Riksbank Thụy Điển: Giữ nguyên trong bối cảnh giá cả hạ nhiệt

Riksbank giữ nguyên lãi suất ở mức 1.75%, phù hợp với lộ trình đã thiết lập tại cuộc họp tháng 12—quyết định này sau khi lạm phát trong giai đoạn đó thấp hơn dự kiến. CPI CPIF giảm còn 2.1% so với cùng kỳ từ 2.3%, thấp hơn dự báo của Riksbank. Về hoạt động kinh tế, GDP tháng 11 phục hồi mạnh hơn dự kiến, trong khi tiêu dùng hộ gia đình cũng vượt kỳ vọng trong cùng kỳ.

Ở các lĩnh vực khác, thị trường lao động Thụy Điển vẫn còn yếu. Trước bối cảnh đa chiều này, các nhà phân tích của SEB dự đoán Riksbank sẽ giữ nguyên lãi suất trong tháng 1 và phần còn lại của năm, mặc dù có khả năng cắt giảm trong mùa xuân hoặc mùa hè nếu lạm phát tiếp tục giảm. Báo cáo chính sách tiền tệ hiện tại dự kiến giữ lãi suất không đổi trong ba quý tới, với khả năng tăng trong quý 4 năm 2025 là rất nhỏ. Lập trường này phản ánh sở thích của ngân hàng trung ương dựa trên dữ liệu hơn là điều chỉnh chính sách theo cơ chế.

Sức mạnh của khu vực đồng euro: Tăng trưởng là trung tâm trong chính sách ổn định của ECB

GDP khu vực đồng euro quý 3 tăng 0.3% so với quý trước, với toàn EU mở rộng 0.4%—cả hai đều tăng tốc so với quý 2. Ước tính sơ bộ của Đức cho quý 4 cho thấy tăng trưởng 0.2% so với quý, là dữ liệu chính trước khi có số liệu toàn khu vực. Chỉ số PMI cho thấy hoạt động tăng trưởng trong kỳ, mặc dù Đức vẫn là khu vực cần theo dõi sát do các suy thoái trong ngành công nghiệp ghi nhận trong quý theo các số liệu của HCOB/S&P Global.

Ngân hàng Trung ương châu Âu nhấn mạnh rằng tăng trưởng đã thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn trong suốt năm 2025, đóng vai trò là động lực chính trong việc thay đổi kỳ vọng về lãi suất chính sách. Tổng thể, dữ liệu này ít có khả năng làm thay đổi đáng kể triển vọng kinh tế của ECB, với lãi suất tiền gửi vẫn giữ ở mức 2% trong ngắn hạn—đánh giá của ngân hàng trung ương về “điểm tốt” để duy trì chính sách nới lỏng.

Bức tranh chính sách toàn cầu: Đồng bộ và phân kỳ

Các quyết định của ngân hàng trung ương và dữ liệu kinh tế tuần này đã phác họa một bức tranh phức tạp về chính sách tiền tệ toàn cầu. Các nền kinh tế phát triển đều đối mặt với thách thức chung về lạm phát: giá cả vẫn còn dai dẳng hơn mong đợi, nhưng các xu hướng giảm tốc rõ rệt đang xuất hiện ở một số lĩnh vực. Kết quả là, chính sách hiện tại là kiên nhẫn, ưu tiên giữ vững hơn là vội vàng, và hướng dẫn quan trọng hơn các quyết định.

Từ các tín hiệu kinh tế của Tokyo đến cách tiếp cận thận trọng của Fed đến sự kiên trì của Brazil, các ngân hàng trung ương đang cố gắng đi qua một con đường: duy trì chính sách hạn chế đủ lâu để định hướng rõ ràng kỳ vọng lạm phát, nhưng vẫn linh hoạt để nới lỏng khi niềm tin được củng cố. Sự đồng bộ trong các quyết định chính sách lớn—cùng lúc giữ nguyên lãi suất của BoJ, BoC, Fed, Riksbank, ECB và các ngân hàng khác—cho thấy rằng xu hướng trung lập này đã trở thành quan điểm chung. Thị trường sẽ tiếp tục theo dõi sát sao diễn biến dữ liệu lạm phát, xu hướng việc làm và hướng dẫn về tiền lương trong tương lai như những chỉ số thực sự cho thời điểm chính sách tiền tệ có thể thay đổi đáng kể. Hiện tại, chủ đề chiếm ưu thế vẫn là kiên nhẫn thận trọng hơn là hành động quyết đoán.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.47KNgười nắm giữ:2
    0.19%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim