Hiểu cách tính vốn cổ phần là điều cần thiết dù bạn đang chuẩn bị báo cáo tài chính, phân tích một khoản đầu tư, khởi động một startup, hoặc đơn giản là đọc bảng cân đối kế toán của một công ty. Hướng dẫn này sẽ hướng dẫn bạn qua các cơ chế kế toán, công thức, ví dụ thực tế và các bước thực tiễn cần thiết để tính vốn cổ phần chính xác và đối chiếu các tài khoản vốn chủ sở hữu.
Khác với vốn hóa thị trường—biến động theo giá cổ phiếu—vốn cổ phần đại diện cho một thước đo kế toán ổn định, được pháp luật xác định dựa trên mệnh giá hoặc giá trị ghi sổ. Việc học cách tính đúng giúp bạn hiểu rõ số vốn pháp lý mà công ty đã huy động và cấu trúc vốn chủ sở hữu của cổ đông.
Hiểu các thành phần cơ bản: Thuật ngữ chính về cổ phiếu
Trước khi bạn có thể tính vốn cổ phần, bạn cần hiểu các khái niệm nền tảng. Mỗi thuật ngữ đóng vai trò riêng trong phép tính:
Vốn cổ phần là tổng số kế toán của mệnh giá (hoặc giá trị ghi sổ) của tất cả các cổ phiếu mà công ty đã phát hành. Nó xuất hiện trên bảng cân đối kế toán như một phần của vốn chủ sở hữu và đại diện cho số vốn pháp lý tối thiểu mà công ty phải duy trì ở một số khu vực pháp lý.
Cổ phiếu ủy quyền là số lượng tối đa cổ phiếu mà điều lệ công ty cho phép. Đây là giới hạn pháp lý, không phải là con số ảnh hưởng trực tiếp đến phép tính của bạn—nó vẫn nằm trong chú thích nếu cổ phiếu chưa được phát hành thực tế.
Cổ phiếu đã phát hành là các cổ phiếu thực sự được phân phát (bao gồm cả cổ phiếu công ty mua lại sau đó). Đây là số bạn sử dụng khi tính vốn cổ phần: cổ phiếu đã phát hành × mệnh giá.
Cổ phiếu đang lưu hành là cổ phiếu đã phát hành trừ đi cổ phiếu quỹ (cổ phiếu mua lại). Con số này quan trọng đối với vốn hóa thị trường và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng không ảnh hưởng đến số tiền vốn cổ phần trên bảng cân đối kế toán.
Mệnh giá (hoặc giá trị ghi sổ khi mệnh giá không tồn tại) là số tiền danh nghĩa, được pháp luật xác định, gán cho mỗi cổ phiếu. Thường rất thấp—$0.01, $0.001, hoặc thậm chí $0.0001 mỗi cổ phiếu. Mệnh giá là số bạn nhân với cổ phiếu đã phát hành để có số dư vốn cổ phần của mình.
Cổ phiếu phổ thông vs. cổ phiếu ưu đãi vs. cổ phiếu quỹ: Cổ phiếu phổ thông thường có quyền biểu quyết; cổ phiếu ưu đãi được ưu tiên trong cổ tức và thanh lý; cổ phiếu quỹ là cổ phiếu đã mua lại, làm giảm cả số lượng lưu hành và vốn chủ sở hữu.
Phép tính phía sau: Các công thức cần thiết để tính vốn cổ phần
Khi bạn đã hiểu các thuật ngữ, phép tính sẽ đơn giản hơn. Dưới đây là các công thức cốt lõi bạn sẽ sử dụng:
Công thức chính để tính vốn cổ phần:
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tính Toán Vốn Cổ Phần: Những Điều Mọi Kế Toán Viên và Nhà Đầu Tư Cần Biết
Hiểu cách tính vốn cổ phần là điều cần thiết dù bạn đang chuẩn bị báo cáo tài chính, phân tích một khoản đầu tư, khởi động một startup, hoặc đơn giản là đọc bảng cân đối kế toán của một công ty. Hướng dẫn này sẽ hướng dẫn bạn qua các cơ chế kế toán, công thức, ví dụ thực tế và các bước thực tiễn cần thiết để tính vốn cổ phần chính xác và đối chiếu các tài khoản vốn chủ sở hữu.
Khác với vốn hóa thị trường—biến động theo giá cổ phiếu—vốn cổ phần đại diện cho một thước đo kế toán ổn định, được pháp luật xác định dựa trên mệnh giá hoặc giá trị ghi sổ. Việc học cách tính đúng giúp bạn hiểu rõ số vốn pháp lý mà công ty đã huy động và cấu trúc vốn chủ sở hữu của cổ đông.
Hiểu các thành phần cơ bản: Thuật ngữ chính về cổ phiếu
Trước khi bạn có thể tính vốn cổ phần, bạn cần hiểu các khái niệm nền tảng. Mỗi thuật ngữ đóng vai trò riêng trong phép tính:
Vốn cổ phần là tổng số kế toán của mệnh giá (hoặc giá trị ghi sổ) của tất cả các cổ phiếu mà công ty đã phát hành. Nó xuất hiện trên bảng cân đối kế toán như một phần của vốn chủ sở hữu và đại diện cho số vốn pháp lý tối thiểu mà công ty phải duy trì ở một số khu vực pháp lý.
Cổ phiếu ủy quyền là số lượng tối đa cổ phiếu mà điều lệ công ty cho phép. Đây là giới hạn pháp lý, không phải là con số ảnh hưởng trực tiếp đến phép tính của bạn—nó vẫn nằm trong chú thích nếu cổ phiếu chưa được phát hành thực tế.
Cổ phiếu đã phát hành là các cổ phiếu thực sự được phân phát (bao gồm cả cổ phiếu công ty mua lại sau đó). Đây là số bạn sử dụng khi tính vốn cổ phần: cổ phiếu đã phát hành × mệnh giá.
Cổ phiếu đang lưu hành là cổ phiếu đã phát hành trừ đi cổ phiếu quỹ (cổ phiếu mua lại). Con số này quan trọng đối với vốn hóa thị trường và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng không ảnh hưởng đến số tiền vốn cổ phần trên bảng cân đối kế toán.
Mệnh giá (hoặc giá trị ghi sổ khi mệnh giá không tồn tại) là số tiền danh nghĩa, được pháp luật xác định, gán cho mỗi cổ phiếu. Thường rất thấp—$0.01, $0.001, hoặc thậm chí $0.0001 mỗi cổ phiếu. Mệnh giá là số bạn nhân với cổ phiếu đã phát hành để có số dư vốn cổ phần của mình.
Cổ phiếu phổ thông vs. cổ phiếu ưu đãi vs. cổ phiếu quỹ: Cổ phiếu phổ thông thường có quyền biểu quyết; cổ phiếu ưu đãi được ưu tiên trong cổ tức và thanh lý; cổ phiếu quỹ là cổ phiếu đã mua lại, làm giảm cả số lượng lưu hành và vốn chủ sở hữu.
Phép tính phía sau: Các công thức cần thiết để tính vốn cổ phần
Khi bạn đã hiểu các thuật ngữ, phép tính sẽ đơn giản hơn. Dưới đây là các công thức cốt lõi bạn sẽ sử dụng:
Công thức chính để tính vốn cổ phần: