Trong thời điểm hiện tại, hàng hóa trên thị trường ngày càng đắt đỏ hơn khiến việc mua sắm hàng ngày trở thành gánh nặng lớn hơn. Hiện tượng này gọi là “lạm phát”, ảnh hưởng lớn đến kinh tế và tài chính cá nhân của chúng ta. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá ý nghĩa, nguyên nhân và cách ứng phó thông minh với hiện tượng này.
Tình trạng lạm phát - Hiện tượng kinh tế đang thay đổi sức mua của chúng ta
Lạm phát là gì và xảy ra như thế nào
Lạm phát là tình trạng kinh tế mà giá cả hàng hóa và dịch vụ có xu hướng tăng liên tục trong một khoảng thời gian. Nếu nhìn từ góc độ tiền tệ, lạm phát là tình trạng giá trị của tiền giảm dần, khiến chúng ta phải dùng nhiều tiền hơn để mua cùng một mặt hàng.
Ví dụ, lần trước ông A có 50 บาท có thể mua nhiều phần cơm, nhưng bây giờ cùng số tiền đó chỉ mua được một phần. Trong vài chục năm tới, giá một phần cơm đó có thể lên tới 100 บาท hoặc hơn nữa.
Lạm phát không chỉ là chỉ số kinh tế tự nhiên, mà còn là yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách sử dụng để lập kế hoạch tài chính và chính sách kinh tế. Khi tỷ lệ lạm phát tăng hoặc giảm, tác động đến thị trường chứng khoán và hướng đầu tư cũng sẽ thay đổi theo.
Ai hưởng lợi từ lạm phát
Nhóm người hưởng lợi từ tình trạng lạm phát gồm các doanh nhân, thương nhân hoặc những người có thu nhập dạng tiền tệ linh hoạt cao, vì họ có thể điều chỉnh giá bán hàng theo tình hình thực tế.
Khác với nhân viên có lương cố định, dù lương có tăng thì phần lớn mức tăng đó vẫn thấp hơn tỷ lệ lạm phát xảy ra, khiến họ mất đi khả năng mua hàng thực tế.
Nguyên nhân gây ra lạm phát
Các yếu tố chính dẫn đến lạm phát
Yếu tố đầu tiên là nhu cầu mua sắm của người dân tăng cao hơn cung cấp. Khi kinh tế thế giới phục hồi sau những biến động, những người có tiền tiết kiệm tích lũy trong thời kỳ suy thoái sẽ đẩy mạnh mua sắm. Tuy nhiên, vấn đề là sản xuất chưa kịp tăng để đáp ứng, dẫn đến nhà bán hàng điều chỉnh giá tăng.
Yếu tố thứ hai xuất phát từ chi phí sản xuất tăng cao. Giá các hàng hóa tiêu dùng trên thị trường toàn cầu như khí tự nhiên, dầu thô, than đá, sắt thép, đồng đều tăng do gián đoạn sản xuất và vấn đề trong chuỗi cung ứng. Thường các nước xuất khẩu hợp tác hạn chế sản lượng. Đại dịch khiến giá dầu từ mức thấp kỷ lục năm 2020 lên mức cao kỷ lục khi các quốc gia mở cửa kinh tế.
Yếu tố thứ ba là thiếu hụt các mặt hàng chính, đặc biệt là container vận chuyển và chip bán dẫn trong sản xuất hàng điện tử, khi nhu cầu tăng cao trong thời kỳ làm việc tại nhà.
Yếu tố thứ tư là in tiền ồ ạt. Nếu chính phủ in quá nhiều tiền vượt quá nhu cầu, lượng tiền trong hệ thống sẽ tăng lên, làm giảm giá trị tiền và gây ra lạm phát dữ dội.
Tình hình kinh tế thế giới hiện nay
Nhiều dấu hiệu cho thấy kinh tế toàn cầu đang tiến gần đến tình trạng Stagflation (lạm phát cao kèm tăng trưởng kinh tế chậm). Theo IMF, từ tháng 1 năm 2567, dự kiến tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ đạt 3.1% trong năm 2567 và 3.2% trong năm 2568, cao hơn dự báo trước đó một chút, nhưng vẫn thấp hơn trung bình lịch sử do chính sách tiền tệ thắt chặt.
Ở Thái Lan, kinh tế chưa hoàn toàn bước vào tình trạng Stagflation, nhưng các tín hiệu vẫn… còn trong vòng xoáy.
Các thành phần của tỷ lệ lạm phát và chỉ số quan trọng
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là gì
Hàng tháng, Bộ Thương mại sẽ thu thập dữ liệu giá của 430 mặt hàng hàng hóa và dịch vụ để tính toán Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index: CPI). Sự tăng của CPI so với năm trước chính là tỷ lệ lạm phát chung mà Ngân hàng Nhà nước Thái Lan (ธปท.) sử dụng làm mục tiêu chính sách tiền tệ.
Số liệu lạm phát mới nhất của Thái Lan
Theo báo cáo từ Văn phòng Chính sách và Chiến lược Thương mại (สนค.), CPI của Thái Lan tháng 1 năm 2567 là 110.3 (năm cơ sở 2562 = 100), tăng 0.3% so với cùng kỳ năm trước.
So với tháng 1 năm 2566, mức CPI là 108.18, hiện tại chỉ còn 106.98, khiến tỷ lệ lạm phát chung (Year-over-Year) giảm còn 1.11%, thấp nhất trong 35 tháng.
Sự giảm này xuất phát từ giảm giá các mặt hàng năng lượng (được hưởng lợi từ các chính sách giảm chi phí năng lượng của chính phủ), cùng với các mặt hàng như rau sống và thịt có nguồn cung dồi dào hơn.
Tuy nhiên, so với tháng trước, (Month-over-Month) chỉ tăng 0.02%, do lần đầu sau 4 tháng giảm, giá nhiên liệu, điện và các loại phí vận chuyển tăng trở lại.
Lịch sử lạm phát của Thái Lan trong quá khứ
Lịch sử lạm phát của Thái Lan cho thấy năm 2517, tỷ lệ lạm phát lên tới 24.3% do chiến tranh Trung Đông ảnh hưởng giá dầu. Năm lạm phát cao thứ hai là 2523, do chiến tranh khu vực.
Sau đó, lạm phát giảm dần cho đến năm 2541, khi khủng hoảng kinh tế 2540 làm đồng baht mất giá nặng, CPI tăng đến 7.89%. Từ đó, Thái Lan duy trì lạm phát quanh mức 5%, chỉ có duy nhất năm 2551, lạm phát vượt quá 5.51%.
Tình hình thay đổi vào tháng 5 năm 2565, khi tỷ lệ lạm phát vượt qua 7.10% do dấu hiệu dịch bệnh năng lượng toàn cầu từ chiến tranh Nga-Ukraine.
Người thắng và người thua trong bài toán lạm phát
Ai hưởng lợi từ lạm phát
Nhóm hưởng lợi:
Doanh nghiệp và các công ty tư nhân vì có thể điều chỉnh giá bán theo tình hình
Cổ đông, đặc biệt là các ngân hàng và ngành năng lượng, lợi nhuận tăng theo lạm phát
Nợ vay, vì giá trị khoản nợ giảm theo thời gian
Ngân hàng, nhờ chênh lệch lãi suất cao hơn
Ai thiệt thòi từ lạm phát
Nhóm thiệt thòi:
Người có thu nhập cố định (lương), vì lương không theo kịp tỷ lệ lạm phát
Chủ nợ nhận lại tiền có giá trị thấp hơn
Người tiết kiệm không đầu tư, vì giá trị tiền tiết kiệm giảm dần
Ảnh hưởng của lạm phát đến đời sống hàng ngày
Ví dụ về biến động giá các mặt hàng thiết yếu
Xem bảng ví dụ về giá các mặt hàng thiết yếu trong đời sống qua các năm:
Mặt hàng
Năm 2564
Năm 2565
Năm 2566
Năm 2567
Thịt heo đỏ
137.5 บาท/kg
205 บาท/kg
125 บาท/kg
133.31 บาท/kg
Ức gà
67.5 บาท/kg
105 บาท/kg
80 บาท/kg
80 บาท/kg
Trứng gà
4.45 บาท/quả
5 บาท/quả
3.83-4 บาท/quả
3.9 บาท/quả
Ớt hiểm
45 บาท/kg
185 บาท/kg
200 บาท/kg
50-250 บาท/kg
Rau mùi
130 บาท/kg
175 บาท/kg
123 บาท/kg
84 บาท/kg
Dầu đậu nành
53 บาท/chai
67 บาท/chai
55 บาท/chai
55 บาท/chai
Gas nấu
318 บาท bình
393 บาท bình
423 บาท bình
423 บาท bình
Dầu diesel
28.29 บาท/lít
34.94 บาท/lít
33.44 บาท/lít
40.24 บาท/lít
Xăng E85
28.75 บาท/lít
37.15 บาท/lít
35.08 บาท/lít
39.15 บาท/lít
Thấy rõ rằng, lạm phát khiến giá các mặt hàng thiết yếu thay đổi đáng kể, chi phí sinh hoạt tăng liên tục, người dân phải gánh chịu gánh nặng tài chính ngày càng lớn.
Tác động đến người dân và nền kinh tế
Tác động đến người dân: Chi phí sinh hoạt tăng cao, khả năng mua sắm giảm, thu nhập không đủ chi tiêu.
Tác động đến doanh nghiệp: Khi giá hàng hóa tăng, doanh số có thể giảm, trong khi chi phí sản xuất tăng, nhiều doanh nghiệp có thể phải trì hoãn đầu tư mới, cắt giảm nhân sự hoặc đóng cửa.
Tác động đến quốc gia: Khi tiêu dùng giảm, doanh nghiệp mất doanh thu, đầu tư chững lại, phát triển năng lực sản xuất của đất nước có thể bị đình trệ. Ngoài ra, nếu lạm phát cao đến mức lãi suất âm, người dân sẽ chuyển sang đầu cơ tài sản rủi ro, tích trữ bong bóng trong các thị trường khác.
Thị trường khác ngoài lạm phát: Tiền giảm phát
Tình trạng giảm phát trái ngược với lạm phát, là tình trạng giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm liên tục, do nhu cầu mua giảm hoặc lượng tiền trong hệ thống không đủ.
Khi giảm phát xảy ra, nhà sản xuất sẽ không mặn mà sản xuất hàng hóa, đầu tư chậm lại, giảm việc làm, dẫn đến kinh tế trì trệ.
So sánh
Lạm phát
Giảm phát
Định nghĩa chung
Giá hàng hóa tăng cao
Giá hàng hóa giảm xuống
Nguyên nhân
Nhu cầu tăng, chi phí cao
Nhu cầu giảm, tiền trong hệ thống ít hơn
Tác động
Giá trị tiền giảm
Kinh tế trì trệ, thất nghiệp tăng
Cả lạm phát và giảm phát nếu xảy ra dữ dội và kéo dài đều gây tổn thất, do đó nền kinh tế tốt là nền kinh tế có lạm phát ở mức phù hợp.
Các doanh nghiệp có lợi nhuận từ lạm phát
Ví dụ thực tế, Công ty PTT (มหาชน) hưởng lợi lớn từ đà tăng giá dầu trong giai đoạn lạm phát cao. Trong nửa đầu năm 2565, PTT và các tập đoàn trong và ngoài nước đạt tổng doanh thu 1.685.419 triệu baht và lợi nhuận ròng 64.419 triệu baht, tăng 12.7% so với cùng kỳ năm trước.
Lợi nhuận 64.419 triệu baht này đến từ hoạt động của PTT chiếm 24%, phần còn lại đến từ các công ty trong nhóm, là ví dụ cho thấy doanh nghiệp có thể chống chọi và tạo lợi nhuận lớn trong thời kỳ lạm phát.
Cách ứng phó và đầu tư khi lạm phát xảy ra
Các biện pháp chung của chính phủ
Khi lạm phát tăng cao, chính phủ và ngân hàng trung ương thường đưa ra các biện pháp hỗ trợ như:
Tăng lãi suất chính sách để hút tiền về ngân sách
Kiểm soát giá các mặt hàng thiếu hụt
Phát hành các chính sách hỗ trợ nhóm thu nhập thấp
Chiến lược đầu tư của cá nhân
Lập kế hoạch đầu tư thông minh: Khi lãi suất tiền gửi thấp trong thời kỳ lạm phát, việc đầu tư vào các tài sản có lợi nhuận cao hơn như cổ phiếu, quỹ đầu tư hoặc bất động sản là lựa chọn tốt hơn.
Tránh vay nợ không cần thiết: Giảm mua sắm không cần thiết, lên kế hoạch chi tiêu chặt chẽ hơn.
Đầu tư vào tài sản ổn định: Vàng là tài sản có giá trị ổn định, không mất giá theo thời gian và thường tăng theo lạm phát.
Theo dõi tin tức kinh tế: Lạm phát ảnh hưởng đến tài chính cá nhân, cần theo dõi thông tin thường xuyên để chuẩn bị tốt.
Các lựa chọn đầu tư phù hợp
Tiền gửi lãi suất cao: Các tài khoản tiết kiệm kỳ hạn 12 hoặc 36 tháng có lãi suất cao hơn, mang lại lợi nhuận tốt hơn tiền gửi thông thường.
Quỹ bất động sản: Tỷ lệ cho thuê điều chỉnh theo lạm phát, không biến động theo thị trường chứng khoán.
Trái phiếu lãi suất thả nổi hoặc liên kết lạm phát: Có điều chỉnh lãi suất theo biến động của lạm phát.
Vàng và hàng hóa: Di chuyển theo xu hướng của lạm phát, là tài sản bền vững dài hạn.
Nhóm cổ phiếu hưởng lợi từ lạm phát
Khi lạm phát cao, nhà đầu tư nên xem xét các nhóm cổ phiếu có lợi:
Cổ phiếu ngân hàng: Thu nhập chính từ chênh lệch lãi suất, khi lãi suất thị trường tăng, lợi nhuận ngân hàng cũng tăng theo.
Cổ phiếu bảo hiểm: Đầu tư vào trái phiếu chính phủ, khi lạm phát tăng, lợi nhuận từ trái phiếu cũng tăng.
Cổ phiếu thực phẩm: Là mặt hàng thiết yếu, doanh nghiệp có thể chuyển giá cho người tiêu dùng và có sức mạnh đàm phán trong việc định giá.
Tóm lại: Cần hiểu rõ về lạm phát
Tình trạng lạm phát là hiện tượng kinh tế mà chúng ta phải đối mặt. Ở mức độ phù hợp, lạm phát giúp thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và luân chuyển tiền tệ trong hệ thống.
Nhưng khi lạm phát quá cao (Siêu lạm phát hoặc gọi là “tiền giảm phát”), sẽ trở thành mối đe dọa cho nền kinh tế và người tiêu dùng.
Nhà đầu tư và người dân có thể tạo cơ hội và tự bảo vệ khỏi lạm phát bằng cách:
Lập kế hoạch đầu tư thông minh
Chọn các tài sản điều chỉnh theo lạm phát
Tránh vay nợ không cần thiết
Theo dõi tin tức kinh tế thường xuyên
Hiểu rõ lạm phát một cách thấu đáo sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính và đầu tư thông minh hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Khi giá cả hàng hóa liên tục tăng, đó là dấu hiệu của "lạm phát" đang đến
Trong thời điểm hiện tại, hàng hóa trên thị trường ngày càng đắt đỏ hơn khiến việc mua sắm hàng ngày trở thành gánh nặng lớn hơn. Hiện tượng này gọi là “lạm phát”, ảnh hưởng lớn đến kinh tế và tài chính cá nhân của chúng ta. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá ý nghĩa, nguyên nhân và cách ứng phó thông minh với hiện tượng này.
Tình trạng lạm phát - Hiện tượng kinh tế đang thay đổi sức mua của chúng ta
Lạm phát là gì và xảy ra như thế nào
Lạm phát là tình trạng kinh tế mà giá cả hàng hóa và dịch vụ có xu hướng tăng liên tục trong một khoảng thời gian. Nếu nhìn từ góc độ tiền tệ, lạm phát là tình trạng giá trị của tiền giảm dần, khiến chúng ta phải dùng nhiều tiền hơn để mua cùng một mặt hàng.
Ví dụ, lần trước ông A có 50 บาท có thể mua nhiều phần cơm, nhưng bây giờ cùng số tiền đó chỉ mua được một phần. Trong vài chục năm tới, giá một phần cơm đó có thể lên tới 100 บาท hoặc hơn nữa.
Lạm phát không chỉ là chỉ số kinh tế tự nhiên, mà còn là yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách sử dụng để lập kế hoạch tài chính và chính sách kinh tế. Khi tỷ lệ lạm phát tăng hoặc giảm, tác động đến thị trường chứng khoán và hướng đầu tư cũng sẽ thay đổi theo.
Ai hưởng lợi từ lạm phát
Nhóm người hưởng lợi từ tình trạng lạm phát gồm các doanh nhân, thương nhân hoặc những người có thu nhập dạng tiền tệ linh hoạt cao, vì họ có thể điều chỉnh giá bán hàng theo tình hình thực tế.
Khác với nhân viên có lương cố định, dù lương có tăng thì phần lớn mức tăng đó vẫn thấp hơn tỷ lệ lạm phát xảy ra, khiến họ mất đi khả năng mua hàng thực tế.
Nguyên nhân gây ra lạm phát
Các yếu tố chính dẫn đến lạm phát
Yếu tố đầu tiên là nhu cầu mua sắm của người dân tăng cao hơn cung cấp. Khi kinh tế thế giới phục hồi sau những biến động, những người có tiền tiết kiệm tích lũy trong thời kỳ suy thoái sẽ đẩy mạnh mua sắm. Tuy nhiên, vấn đề là sản xuất chưa kịp tăng để đáp ứng, dẫn đến nhà bán hàng điều chỉnh giá tăng.
Yếu tố thứ hai xuất phát từ chi phí sản xuất tăng cao. Giá các hàng hóa tiêu dùng trên thị trường toàn cầu như khí tự nhiên, dầu thô, than đá, sắt thép, đồng đều tăng do gián đoạn sản xuất và vấn đề trong chuỗi cung ứng. Thường các nước xuất khẩu hợp tác hạn chế sản lượng. Đại dịch khiến giá dầu từ mức thấp kỷ lục năm 2020 lên mức cao kỷ lục khi các quốc gia mở cửa kinh tế.
Yếu tố thứ ba là thiếu hụt các mặt hàng chính, đặc biệt là container vận chuyển và chip bán dẫn trong sản xuất hàng điện tử, khi nhu cầu tăng cao trong thời kỳ làm việc tại nhà.
Yếu tố thứ tư là in tiền ồ ạt. Nếu chính phủ in quá nhiều tiền vượt quá nhu cầu, lượng tiền trong hệ thống sẽ tăng lên, làm giảm giá trị tiền và gây ra lạm phát dữ dội.
Tình hình kinh tế thế giới hiện nay
Nhiều dấu hiệu cho thấy kinh tế toàn cầu đang tiến gần đến tình trạng Stagflation (lạm phát cao kèm tăng trưởng kinh tế chậm). Theo IMF, từ tháng 1 năm 2567, dự kiến tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ đạt 3.1% trong năm 2567 và 3.2% trong năm 2568, cao hơn dự báo trước đó một chút, nhưng vẫn thấp hơn trung bình lịch sử do chính sách tiền tệ thắt chặt.
Ở Thái Lan, kinh tế chưa hoàn toàn bước vào tình trạng Stagflation, nhưng các tín hiệu vẫn… còn trong vòng xoáy.
Các thành phần của tỷ lệ lạm phát và chỉ số quan trọng
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là gì
Hàng tháng, Bộ Thương mại sẽ thu thập dữ liệu giá của 430 mặt hàng hàng hóa và dịch vụ để tính toán Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index: CPI). Sự tăng của CPI so với năm trước chính là tỷ lệ lạm phát chung mà Ngân hàng Nhà nước Thái Lan (ธปท.) sử dụng làm mục tiêu chính sách tiền tệ.
Số liệu lạm phát mới nhất của Thái Lan
Theo báo cáo từ Văn phòng Chính sách và Chiến lược Thương mại (สนค.), CPI của Thái Lan tháng 1 năm 2567 là 110.3 (năm cơ sở 2562 = 100), tăng 0.3% so với cùng kỳ năm trước.
So với tháng 1 năm 2566, mức CPI là 108.18, hiện tại chỉ còn 106.98, khiến tỷ lệ lạm phát chung (Year-over-Year) giảm còn 1.11%, thấp nhất trong 35 tháng.
Sự giảm này xuất phát từ giảm giá các mặt hàng năng lượng (được hưởng lợi từ các chính sách giảm chi phí năng lượng của chính phủ), cùng với các mặt hàng như rau sống và thịt có nguồn cung dồi dào hơn.
Tuy nhiên, so với tháng trước, (Month-over-Month) chỉ tăng 0.02%, do lần đầu sau 4 tháng giảm, giá nhiên liệu, điện và các loại phí vận chuyển tăng trở lại.
Lịch sử lạm phát của Thái Lan trong quá khứ
Lịch sử lạm phát của Thái Lan cho thấy năm 2517, tỷ lệ lạm phát lên tới 24.3% do chiến tranh Trung Đông ảnh hưởng giá dầu. Năm lạm phát cao thứ hai là 2523, do chiến tranh khu vực.
Sau đó, lạm phát giảm dần cho đến năm 2541, khi khủng hoảng kinh tế 2540 làm đồng baht mất giá nặng, CPI tăng đến 7.89%. Từ đó, Thái Lan duy trì lạm phát quanh mức 5%, chỉ có duy nhất năm 2551, lạm phát vượt quá 5.51%.
Tình hình thay đổi vào tháng 5 năm 2565, khi tỷ lệ lạm phát vượt qua 7.10% do dấu hiệu dịch bệnh năng lượng toàn cầu từ chiến tranh Nga-Ukraine.
Người thắng và người thua trong bài toán lạm phát
Ai hưởng lợi từ lạm phát
Nhóm hưởng lợi:
Ai thiệt thòi từ lạm phát
Nhóm thiệt thòi:
Ảnh hưởng của lạm phát đến đời sống hàng ngày
Ví dụ về biến động giá các mặt hàng thiết yếu
Xem bảng ví dụ về giá các mặt hàng thiết yếu trong đời sống qua các năm:
Thấy rõ rằng, lạm phát khiến giá các mặt hàng thiết yếu thay đổi đáng kể, chi phí sinh hoạt tăng liên tục, người dân phải gánh chịu gánh nặng tài chính ngày càng lớn.
Tác động đến người dân và nền kinh tế
Tác động đến người dân: Chi phí sinh hoạt tăng cao, khả năng mua sắm giảm, thu nhập không đủ chi tiêu.
Tác động đến doanh nghiệp: Khi giá hàng hóa tăng, doanh số có thể giảm, trong khi chi phí sản xuất tăng, nhiều doanh nghiệp có thể phải trì hoãn đầu tư mới, cắt giảm nhân sự hoặc đóng cửa.
Tác động đến quốc gia: Khi tiêu dùng giảm, doanh nghiệp mất doanh thu, đầu tư chững lại, phát triển năng lực sản xuất của đất nước có thể bị đình trệ. Ngoài ra, nếu lạm phát cao đến mức lãi suất âm, người dân sẽ chuyển sang đầu cơ tài sản rủi ro, tích trữ bong bóng trong các thị trường khác.
Thị trường khác ngoài lạm phát: Tiền giảm phát
Tình trạng giảm phát trái ngược với lạm phát, là tình trạng giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm liên tục, do nhu cầu mua giảm hoặc lượng tiền trong hệ thống không đủ.
Khi giảm phát xảy ra, nhà sản xuất sẽ không mặn mà sản xuất hàng hóa, đầu tư chậm lại, giảm việc làm, dẫn đến kinh tế trì trệ.
Cả lạm phát và giảm phát nếu xảy ra dữ dội và kéo dài đều gây tổn thất, do đó nền kinh tế tốt là nền kinh tế có lạm phát ở mức phù hợp.
Các doanh nghiệp có lợi nhuận từ lạm phát
Ví dụ thực tế, Công ty PTT (มหาชน) hưởng lợi lớn từ đà tăng giá dầu trong giai đoạn lạm phát cao. Trong nửa đầu năm 2565, PTT và các tập đoàn trong và ngoài nước đạt tổng doanh thu 1.685.419 triệu baht và lợi nhuận ròng 64.419 triệu baht, tăng 12.7% so với cùng kỳ năm trước.
Lợi nhuận 64.419 triệu baht này đến từ hoạt động của PTT chiếm 24%, phần còn lại đến từ các công ty trong nhóm, là ví dụ cho thấy doanh nghiệp có thể chống chọi và tạo lợi nhuận lớn trong thời kỳ lạm phát.
Cách ứng phó và đầu tư khi lạm phát xảy ra
Các biện pháp chung của chính phủ
Khi lạm phát tăng cao, chính phủ và ngân hàng trung ương thường đưa ra các biện pháp hỗ trợ như:
Chiến lược đầu tư của cá nhân
Lập kế hoạch đầu tư thông minh: Khi lãi suất tiền gửi thấp trong thời kỳ lạm phát, việc đầu tư vào các tài sản có lợi nhuận cao hơn như cổ phiếu, quỹ đầu tư hoặc bất động sản là lựa chọn tốt hơn.
Tránh vay nợ không cần thiết: Giảm mua sắm không cần thiết, lên kế hoạch chi tiêu chặt chẽ hơn.
Đầu tư vào tài sản ổn định: Vàng là tài sản có giá trị ổn định, không mất giá theo thời gian và thường tăng theo lạm phát.
Theo dõi tin tức kinh tế: Lạm phát ảnh hưởng đến tài chính cá nhân, cần theo dõi thông tin thường xuyên để chuẩn bị tốt.
Các lựa chọn đầu tư phù hợp
Tiền gửi lãi suất cao: Các tài khoản tiết kiệm kỳ hạn 12 hoặc 36 tháng có lãi suất cao hơn, mang lại lợi nhuận tốt hơn tiền gửi thông thường.
Quỹ bất động sản: Tỷ lệ cho thuê điều chỉnh theo lạm phát, không biến động theo thị trường chứng khoán.
Trái phiếu lãi suất thả nổi hoặc liên kết lạm phát: Có điều chỉnh lãi suất theo biến động của lạm phát.
Vàng và hàng hóa: Di chuyển theo xu hướng của lạm phát, là tài sản bền vững dài hạn.
Nhóm cổ phiếu hưởng lợi từ lạm phát
Khi lạm phát cao, nhà đầu tư nên xem xét các nhóm cổ phiếu có lợi:
Cổ phiếu ngân hàng: Thu nhập chính từ chênh lệch lãi suất, khi lãi suất thị trường tăng, lợi nhuận ngân hàng cũng tăng theo.
Cổ phiếu bảo hiểm: Đầu tư vào trái phiếu chính phủ, khi lạm phát tăng, lợi nhuận từ trái phiếu cũng tăng.
Cổ phiếu thực phẩm: Là mặt hàng thiết yếu, doanh nghiệp có thể chuyển giá cho người tiêu dùng và có sức mạnh đàm phán trong việc định giá.
Tóm lại: Cần hiểu rõ về lạm phát
Tình trạng lạm phát là hiện tượng kinh tế mà chúng ta phải đối mặt. Ở mức độ phù hợp, lạm phát giúp thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và luân chuyển tiền tệ trong hệ thống.
Nhưng khi lạm phát quá cao (Siêu lạm phát hoặc gọi là “tiền giảm phát”), sẽ trở thành mối đe dọa cho nền kinh tế và người tiêu dùng.
Nhà đầu tư và người dân có thể tạo cơ hội và tự bảo vệ khỏi lạm phát bằng cách:
Hiểu rõ lạm phát một cách thấu đáo sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính và đầu tư thông minh hơn.