Hướng dẫn đầu tư trái phiếu chính phủ: Phân loại, tính lợi suất và phương án phân bổ toàn diện

Nhận thức cơ bản về trái phiếu chính phủ

Trái phiếu chính phủ (còn gọi là trái phiếu quốc gia) là công cụ trái phiếu do chính phủ phát hành, đại diện cho việc chính phủ huy động vốn từ xã hội, cam kết thanh toán gốc và lãi trong thời hạn quy định. Do xếp hạng tín nhiệm cao nhất, trái phiếu chính phủ được công nhận là một trong những lựa chọn đầu tư an toàn nhất toàn cầu. Với nguồn thu ổn định và đặc điểm thanh khoản dồi dào, chúng trở thành phần quan trọng trong phân bổ tài sản của nhiều nhà đầu tư quốc tế.

Bốn loại chính của trái phiếu chính phủ

Dựa trên thời hạn đáo hạn, trái phiếu chính phủ chủ yếu chia thành bốn loại:

Trái phiếu ngắn hạn (Trái phiếu kho bạc, T-Bills)

  • Thời hạn đáo hạn: Dưới 1 năm
  • Chu kỳ phát hành: 4 tuần, 13 tuần, 26 tuần, 52 tuần, v.v.
  • Đặc điểm: Không lãi suất, phát hành theo giá chiết khấu, đến hạn thanh toán theo mệnh giá
  • Phù hợp với nhóm: Nhà đầu tư ngắn hạn tìm kiếm tính thanh khoản cao

Trái phiếu trung hạn (Trái phiếu kho bạc, T-Notes)

  • Thời hạn đáo hạn: 2 đến 10 năm
  • Thời hạn phổ biến: 2, 3, 5, 7, 10 năm
  • Phương thức trả lãi: Trả lãi mỗi nửa năm
  • Vị trí: Hiện là loại trái phiếu phổ biến nhất trên thị trường
  • Ghi chú: Trái phiếu 10 năm gọi là “mỏ neo định giá tài sản toàn cầu”, là chỉ số quan trọng để theo dõi thị trường trái phiếu

Trái phiếu dài hạn (Trái phiếu dài hạn của kho bạc, T-Bonds)

  • Thời hạn đáo hạn: 10 đến 30 năm, thường phát hành 30 năm
  • Phương thức trả lãi: Trả lãi mỗi nửa năm
  • Thanh khoản: Dù thời hạn dài hơn, nhưng giao dịch trên thị trường thứ cấp sôi động, thanh khoản thực tế không kém

Trái phiếu bảo vệ chống lạm phát (TIPS)

  • Cơ chế cốt lõi: Gốc và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) liên kết
  • Cách hoạt động: Khi lạm phát tăng, gốc tăng giá trị; khi giảm phát, gốc giảm (nhưng ít nhất trả lại mệnh giá ban đầu khi đáo hạn)
  • Tính lãi: Tính dựa trên gốc đã điều chỉnh, lãi suất cố định
  • Ứng dụng: Nhà đầu tư chống rủi ro lạm phát
Loại trái phiếu Thời hạn đáo hạn Phương thức trả lãi Đặc điểm đầu tư
Trái phiếu ngắn hạn Dưới 1 năm Không lãi (phát hành theo giá chiết khấu) Thanh khoản cao, phân bổ ngắn hạn
Trái phiếu trung hạn 2~10 năm 6 tháng một lần Lựa chọn phổ biến, rủi ro vừa phải
Trái phiếu dài hạn 10~30 năm 6 tháng một lần Lợi nhuận dài hạn, ổn định tương đối
TIPS 5, 10, 30 năm 6 tháng một lần (điều chỉnh theo số tiền) Bảo toàn giá trị, chống lạm phát

Phân tích lợi suất trái phiếu chính phủ

Hai dạng thể hiện lợi suất

Lợi suất kỳ hạn = Lãi suất hàng năm / Giá trái phiếu hiện tại × 100%

Đây là cách đo lường lợi nhuận trực tiếp nhất, phản ánh tỷ suất lợi nhuận hàng năm khi mua trái phiếu ở thời điểm hiện tại.

Lợi suất đến kỳ hạn (Yield to Maturity, YTM) phức tạp hơn, thể hiện tỷ suất lợi nhuận thực tế hàng năm mà nhà đầu tư nhận được nếu giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, tính cả thu nhập lãi và lỗ gốc. Giá trị này sẽ biến động theo biến động giá trái phiếu.

Ví dụ tính thực tế

Lấy ví dụ trái phiếu TIPS, mua trái phiếu mệnh giá 1.000 USD, lãi suất 1% mỗi năm:

Khi lạm phát đạt 5% trong năm, gốc sẽ điều chỉnh lên 1.050 USD, khoản lãi tương ứng = 1.050 USD × 1% = 10,5 USD (cao hơn 10 USD ban đầu). Khi đáo hạn, chính phủ hoàn trả gốc đã điều chỉnh theo lạm phát hoặc mệnh giá ban đầu, tùy theo giá trị nào cao hơn.

Các kênh tra cứu lợi suất

  • Dữ liệu chính thức: Trang web của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ hoặc Bộ Tài chính Mỹ công bố hàng ngày
  • Nền tảng thị trường: Investing.com, CNBC, Wall Street Journal, v.v.
  • Nền tảng môi giới: Nhiều nền tảng giao dịch cung cấp chức năng lọc và tra cứu YTM

Mối quan hệ giữa giá trái phiếu chính phủ và lợi suất

Do dòng tiền cố định, giá trái phiếu và lợi suất có mối quan hệ nghịch biến — giá cao lợi suất thấp, giá thấp lợi suất cao. Tính chất này quyết định ảnh hưởng sâu rộng của môi trường lãi suất đến thị trường trái phiếu.

Các yếu tố ảnh hưởng chính đến trái phiếu chính phủ

Yếu tố nội tại: Thời hạn và lãi suất danh nghĩa

Trái phiếu dài hạn đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn hơn, do đó phải phát hành với giá thấp hơn để bù đắp cho nhà đầu tư, ảnh hưởng trực tiếp đến giá phát hành của trái phiếu.

Yếu tố bên ngoài:

  1. Môi trường lãi suất - Khi lãi suất thị trường tăng, lãi suất danh nghĩa của trái phiếu mới phát hành sẽ hấp dẫn hơn, khiến giá trái phiếu cũ giảm; ngược lại. Ví dụ, trong chu kỳ tăng lãi suất của Fed gần đây, giá trái phiếu hiện có giảm mạnh, lợi suất tăng đáng kể.

  2. Chu kỳ kinh tế - Trong thời kỳ suy thoái, lãi suất thị trường thường giảm, dòng tiền chảy vào các tài sản an toàn (trái phiếu), đẩy giá trái phiếu lên; trong thời kỳ thịnh vượng, ngược lại.

  3. Dự đoán lạm phát - Môi trường lạm phát cao sẽ đẩy lợi suất chung tăng, làm giảm sức hấp dẫn của trái phiếu cố định, giá giảm; lạm phát thấp có lợi cho giá trái phiếu.

  4. Quy mô phát hành - Cung trái phiếu quá lớn sẽ phá vỡ cân bằng cung cầu thị trường, gây áp lực giảm giá.

Ba cách mua trái phiếu chính phủ trên thị trường

Cách 1: Mua trực tiếp trái phiếu

Thông qua các công ty chứng khoán nước ngoài hoặc trong nước ủy thác mua trái phiếu đã phát hành (thị trường thứ cấp).

Quy trình mua: Mở tài khoản chứng khoán → Tìm mã trái phiếu hoặc dùng công cụ lọc theo thời hạn và lợi suất → Đặt lệnh theo giá thị trường hoặc giới hạn → Giữ hoặc giao dịch

Ưu điểm: Thanh khoản cao, linh hoạt trong phân bổ

Nhược điểm: Yêu cầu vốn ban đầu cao (thường từ 1.000 USD trở lên), phí giao dịch có thể cao, giá chịu ảnh hưởng của biến động thị trường

Cách 2: Quỹ trái phiếu

Quỹ trái phiếu gom nhiều trái phiếu thành một rổ để đầu tư, giúp phân tán rủi ro của từng trái phiếu riêng lẻ.

Đặc điểm: Vốn tối thiểu thấp hơn (thường từ 100 USD), phân tán rủi ro, nhưng phải trả phí quản lý

Cách 3: ETF trái phiếu

Là các quỹ đầu tư có thể mua bán tự do trên nền tảng chứng khoán giống như cổ phiếu.

Ưu điểm: Chi phí giao dịch thấp hơn quỹ trái phiếu, phù hợp với đầu tư nhỏ lẻ, thanh khoản cao

Các ETF trái phiếu chính phủ phổ biến:

  • TLT (iShares 20+ Year Treasury Bond ETF) — Trái phiếu dài hạn
  • IEF (iShares 7-10 Year Treasury Bond ETF) — Trái phiếu trung hạn
  • SHY (iShares 1-3 Year Treasury Bond ETF) — Trái phiếu ngắn hạn
  • VGSH (Vanguard Short-Term Treasury ETF) — Trái phiếu ngắn hạn
  • TIP (iShares TIPS Bond ETF) — Trái phiếu chống lạm phát
Cách mua Mức tối thiểu Thanh khoản Chi phí Phân tán rủi ro
Mua trực tiếp Cao Cao Không phí quản lý Không
Quỹ trái phiếu Thấp Trung bình Phí quản lý cao
ETF trái phiếu Thấp nhất Cao Phí quản lý thấp nhất

Thời gian phát hành trái phiếu chính phủ

Chính phủ thường xuyên tổ chức đấu thầu phát hành trái phiếu, nhà đầu tư có thể tham gia theo chu kỳ:

  • Trái phiếu ngắn hạn: Phát hành nhiều lần trong tuần, tùy theo kỳ hạn (4, 13, 26, 52 tuần)
  • Trái phiếu trung hạn: Phát hành hàng tháng cho kỳ hạn 2, 3, 5, 7 năm; kỳ hạn 10 năm phát hành vào tháng 2, 5, 8, 11
  • Trái phiếu dài hạn: Trái 20 năm phát hành vào các tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9, 10, 12; trái 30 năm phát hành tháng 2
  • TIPS: Trái 5 năm phát hành tháng 4, 10; trái 10 năm tháng 1, 7; trái 30 năm tháng 2

Tóm tắt và khuyến nghị phân bổ

Trái phiếu chính phủ là công cụ đầu tư an toàn, ổn định lợi nhuận, phù hợp với các nhà đầu tư có tầm nhìn khác nhau:

  • Phân bổ ngắn hạn: Chọn trái phiếu ngắn hạn hoặc ETF như SHY, dễ dàng lãi nhanh và điều chỉnh linh hoạt
  • Giữ trung hạn: Trái phiếu trung hạn hoặc ETF như IEF cung cấp cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận
  • Đầu tư dài hạn: Trái phiếu dài hạn phù hợp cho quỹ hưu trí và các khoản dài hạn, có thể linh hoạt điều chỉnh qua ETF như TLT
  • Chống lạm phát: TIPS hoặc ETF TIP giúp bảo vệ sức mua hiệu quả

Quan trọng là lựa chọn loại trái phiếu phù hợp dựa trên thời gian đầu tư, mức độ rủi ro và nhu cầu thanh khoản của từng cá nhân.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$3.56KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.56KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.6KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.62KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$4.18KNgười nắm giữ:2
    2.78%
  • Ghim