Yên Nhật (JPY) vẫn là một trong những đồng tiền được theo dõi chặt chẽ nhất trên thị trường tài chính toàn cầu, được công nhận về vai trò như một tài sản trú ẩn an toàn và ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại quốc tế. Khi các nhà tham gia thị trường điều hướng các biến động kinh tế, bất ổn địa chính trị và chiến lược của các ngân hàng trung ương ngày càng phát triển, câu hỏi về việc có nên tham gia vào các cặp tiền tệ JPY—đặc biệt là USD/JPY và các cặp khu vực như dự báo SGD sang Yên—đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận. Đánh giá toàn diện này xem xét quỹ đạo của Yên qua năm 2024, 2025 và 2026, tổng hợp các yếu tố cơ bản vĩ mô, mẫu hình kỹ thuật và dự báo của các chuyên gia để hướng dẫn các quyết định giao dịch.
Hiểu về sự tiến hóa của Yên: Góc nhìn 15 năm
Hiệu suất của Yên Nhật so với các đồng tiền chính trong vòng 15 năm qua cho thấy các chu kỳ do các chính sách tiền tệ khác biệt và chu kỳ kinh tế hình thành. Trước năm 2012, việc Yên tăng giá liên tục tạo ra những trở ngại cho lĩnh vực xuất khẩu của Nhật Bản, buộc Ngân hàng Nhật Bản phải triển khai các biện pháp nới lỏng tiền tệ. Việc thực hiện “Abenomics” dưới thời Thủ tướng Shinzo Abe đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, giới thiệu chính sách nới lỏng tiền tệ quyết liệt nhằm làm yếu đồng tiền để hỗ trợ các nhà xuất khẩu và chống lại áp lực giảm phát.
Đến đầu năm 2013, Yên đã mất giá xuống dưới mức 100 so với Đô la Mỹ—một ngưỡng tâm lý phản ánh thành công của chính sách. Sự mất giá này gia tăng trong các năm 2014 và 2015, đạt mức 80 Yên mỗi Đô la vào giữa năm 2015, chủ yếu do sự khác biệt lãi suất giữa chu kỳ thắt chặt của Cục Dự trữ Liên bang và chính sách siêu nới lỏng của Ngân hàng Nhật Bản. Sự chênh lệch lợi suất tạo ra áp lực lớn đối với các tài sản định giá bằng Yên khi các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.
Giai đoạn từ 2016 trở đi mang lại sự biến động khi các đợt tránh rủi ro tạm thời thúc đẩy nhu cầu Yên như một đồng tiền trú ẩn an toàn. Giữa năm 2018 và giữa năm 2021, đồng tiền này ổn định trong phạm vi 88-96 khi các ngân hàng trung ương duy trì các vị thế nới lỏng. Tuy nhiên, từ cuối năm 2021 đến đầu năm 2024, sự mất giá mới xuất hiện, với Yên đạt mức thấp mới trong 34 năm gần 64 so với Đô la, phản ánh sự dịch chuyển dòng vốn và động thái thị trường.
Hiệu suất USD/JPY: Phân tích 2022-2024
Giai đoạn từ đầu năm 2022 đến nay đặc trưng bởi xu hướng tăng rõ rệt của USD/JPY, phản ánh sự yếu đi kéo dài của Yên. Tháng 3 năm 2022, Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất để chống lạm phát trong khi Ngân hàng Nhật Bản duy trì lãi suất âm. Sự khác biệt chính sách này làm tăng sức mạnh của USD, với USD/JPY leo lên 151.94 vào tháng 10 năm 2022—mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 1990.
Kỳ vọng về việc Fed sẽ chuyển hướng chính sách vào tháng 12 năm 2022 đã thúc đẩy sự điều chỉnh về mức 127.5 vào giữa tháng 1 năm 2023. Tuy nhiên, cặp tiền này tiếp tục tăng mặc dù Nhật Bản rút khỏi lãi suất âm vào tháng 3 năm 2024 và các nỗ lực can thiệp liên tiếp. Tính đến cuối tháng 7 năm 2024, USD/JPY giao dịch gần 154.00 sau khi đạt đỉnh trên 161.90 vào tháng 7, gần các mức cao lịch sử từ năm 1990. Các dự báo cuối năm từ các nhà tham gia thị trường khác nhau dao động trong khoảng 138 đến 177, phản ánh sự không chắc chắn thực sự về quỹ đạo chính sách và kết quả kinh tế.
Đánh giá bối cảnh kinh tế Nhật Bản
Cảnh quan kinh tế Nhật Bản đã thay đổi đáng kể. Nước này báo cáo suy thoái kỹ thuật trong quý 4 năm 2023, với GDP giảm 0.1% theo quý và 0.4% theo năm. Sự yếu kém này, cùng với các điều chỉnh giảm dự báo cho dữ liệu quý 3 (-0.8%), đã giúp Đức vượt Nhật Bản trở thành nền kinh tế lớn thứ ba thế giới. GDP hiện tại của Nhật khoảng 4.2 nghìn tỷ USD so với 4.5 nghìn tỷ USD của Đức.
Với mức giảm giá Yên nghiêm trọng—lớn nhất trong 34 năm—việc mua các cặp tiền tệ Yên Nhật mang rủi ro cao đối với các vị thế dài hạn. Tuy nhiên, việc theo dõi chặt chẽ các dữ liệu vĩ mô và các mốc kỹ thuật có thể giúp các nhà giao dịch có tầm nhìn ngắn hạn hoặc mục tiêu phòng hộ xác định các cơ hội chiến thuật.
Khung phân tích cơ bản cho Yên
Đánh giá biến động của JPY đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố liên kết:
Chỉ số kinh tế: Theo dõi tốc độ tăng trưởng GDP của Nhật, các yếu tố lạm phát, số liệu việc làm và cán cân thương mại. Dữ liệu kinh tế mạnh thường hỗ trợ Yên tăng giá, trong khi yếu kém thúc đẩy giảm giá. Hiện tại, hiệu suất yếu cho thấy áp lực giảm đối với đồng tiền.
Chính sách tiền tệ: Các quyết định của Ngân hàng Nhật về lãi suất, các chương trình nới lỏng định lượng và hướng dẫn dự báo có ảnh hưởng lớn. Quá trình chuẩn hóa của BOJ, dù chậm, trái ngược với kỳ vọng của thị trường và vị thế của Fed. Mỗi quyết định lãi suất của BOJ có thể gây ra sự định giá lại ngay lập tức trên thị trường.
Chỉ số tâm lý thị trường: Các căng thẳng địa chính trị, dòng chảy trú ẩn an toàn và khẩu vị rủi ro toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu Yên. Môi trường rủi ro thấp thường thúc đẩy Yên, trong khi tâm lý rủi ro cao khuyến khích dòng vốn chuyển hướng sang các lựa chọn sinh lợi cao hơn.
Mối quan hệ tỷ giá: Mối quan hệ của Yên với USD, EUR và các đồng tiền khu vực như SGD (Singapore Dollar) cung cấp cái nhìn về sự thay đổi định giá tương đối. Hiểu rõ các động thái này giúp các nhà giao dịch dự đoán các biến động chéo và xác định cơ hội trong các cặp như dự báo SGD sang Yên.
Can thiệp của ngân hàng trung ương: Các hoạt động thị trường ngoại hối của Ngân hàng Nhật, dù gần đây còn hạn chế hiệu quả, vẫn là yếu tố bất ngờ. Các can thiệp phối hợp có thể tạo ra biến động ngắn hạn và làm gián đoạn các mẫu hình kỹ thuật.
Phân tích kỹ thuật: Đọc biểu đồ
Hành động giá trong USD/JPY thể hiện đặc điểm tăng giá trên các khung thời gian trung hạn:
Cặp tiền này giao dịch trong một kênh tăng trên biểu đồ hàng tuần, duy trì xu hướng tăng. Chỉ báo MACD (Moving Average Convergence Divergence) vẫn tích cực với các đường xu hướng đi lên, xác nhận đà tăng giá. Đường trung bình động 50 ngày nằm trên đường trung bình 100 ngày, một cấu hình tăng giá điển hình. Đỉnh 161.90 của tháng 7 năm 2024 là mức kháng cự; hỗ trợ xuất hiện gần 154.00.
Chỉ số RSI (Relative Strength Index), đo tốc độ động lượng, dao động giữa quá mua (>70) và trung tính, cho thấy áp lực mua theo chu kỳ mà không bị kiệt sức kéo dài. Các mẫu hình kỹ thuật này dự báo xu hướng tăng tiếp tục, mặc dù các kịch bản hồi quy trung bình có thể xảy ra nếu kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed thay đổi đột ngột.
Dự báo thị trường: Các quan điểm trái chiều về triển vọng 2024-2026
Các dự báo đồng thuận đã phân rã đáng kể:
Các dự báo dựa trên phân tích kỹ thuật dự đoán USD/JPY trung bình 151-175 trong năm 2024, tăng lên 176-186 trong 2025, và có thể đạt 192-211 vào năm 2026. Các mục tiêu này ngụ ý mất giá Yên thêm khoảng 15-35% trong vòng hai năm.
Các tổ chức ngân hàng toàn cầu, ngược lại, đưa ra các dự báo thận trọng hơn. Nhiều dự đoán USD/JPY đạt 160 trong năm 2024 trước khi giảm về 136-147 trong 2025 khi Fed giảm lãi suất. Các dự báo này kỳ vọng quá trình chuẩn hóa của Ngân hàng Nhật và các can thiệp tiềm năng sẽ hỗ trợ Yên dần dần.
Khoảng cách giữa dự báo kỹ thuật và cơ bản phản ánh sự không chắc chắn vốn có của thị trường ngoại hối. Các động thái ngắn hạn sẽ phụ thuộc nhiều vào xu hướng việc làm của Mỹ, truyền thông của Fed, chính sách lãi suất của Ngân hàng Nhật và các diễn biến địa chính trị. Một cắt giảm lãi suất 50 điểm cơ bản của Fed có thể kiểm tra lại hỗ trợ gần 140.32-139.58, trong khi giữ nguyên chính sách hawkish của Fed có thể đẩy USD/JPY hướng tới các mức cao mới.
Xác định điểm vào và thoát lệnh
Các nhà giao dịch nên áp dụng phương pháp đa dạng:
Các tín hiệu cơ bản bao gồm: dữ liệu kinh tế Nhật cải thiện, gợi ý thắt chặt của Ngân hàng Nhật, các bất ngờ về cắt giảm lãi suất của Fed, và các đợt tăng cường tâm lý rủi ro. Mỗi kịch bản đều mang lại cơ hội tăng giá Yên.
Các tín hiệu kỹ thuật xuất hiện từ: phá vỡ hỗ trợ/kháng cự, các giao cắt của đường trung bình động, các mức quá mua/quá bán của RSI, và hoàn thành mẫu hình biểu đồ. C cấu trúc kênh tăng hiện tại ủng hộ đà tăng của USD/JPY cho đến khi xảy ra sự phá vỡ rõ ràng.
Phân tích tương quan cho thấy USD/JPY thường nghịch chiều với các chỉ số chứng khoán trong các đợt rủi ro thấp, làm cho cặp này trở thành công cụ phòng hộ danh mục hiệu quả. Theo dõi dự báo SGD sang Yên và các cặp khu vực khác cung cấp bối cảnh bổ sung về xu hướng dòng vốn.
Các yếu tố chính cần xem xét cho giao dịch 2024-2026
Các yếu tố thúc đẩy ngắn hạn: dữ liệu thị trường lao động Mỹ, tín hiệu chính sách của Fed, kết quả cuộc họp của Ngân hàng Nhật sẽ chi phối các biến động ngắn hạn.
Các rủi ro trung hạn: lạm phát tăng đột biến, leo thang địa chính trị, hoặc các chiến dịch can thiệp của Nhật có thể đảo ngược các xu hướng đã thiết lập.
Các yếu tố cấu trúc dài hạn: Dân số già của Nhật, thách thức tài chính và hạn chế tăng trưởng cấu trúc dự kiến sẽ tạo ra xu hướng mất giá Yên dần dần, mặc dù các đợt bật tăng theo chu kỳ vẫn xảy ra.
Các nhà giao dịch theo dõi USD/JPY và các cặp tiền tệ JPY liên quan nên duy trì sự linh hoạt, thường xuyên đánh giá lại giả định dựa trên dữ liệu mới và áp dụng quản lý rủi ro kỷ luật—đặc biệt khi giá đã đạt mức cao trong năm 2024.
Các câu hỏi thường gặp
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất Yên Nhật trong năm 2024 là gì?
Quỹ đạo tăng trưởng kinh tế Nhật, quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhật, tâm lý rủi ro toàn cầu và quỹ đạo lãi suất của Fed là các yếu tố chi phối chính.
Thay đổi chính sách của Ngân hàng Nhật ảnh hưởng thế nào đến các cặp tiền JPY?
Các điều chỉnh lãi suất và quyết định mua bán tài sản của BOJ trực tiếp ảnh hưởng đến định giá tương đối của Yên. Thắt chặt hỗ trợ đồng tiền; nới lỏng thường làm yếu đồng tiền.
Các rủi ro nào tồn tại cho nhà giao dịch USD/JPY trong môi trường hiện tại?
Biến động dữ liệu kinh tế, các bất ngờ của ngân hàng trung ương, sốc địa chính trị và các nỗ lực can thiệp có thể tạo ra các đảo chiều đột ngột và các sự kiện thanh lý.
Các xu hướng kinh tế của Nhật và Mỹ ảnh hưởng thế nào đến USD/JPY?
Mỹ tăng trưởng mạnh hơn so với Nhật Bản thường hỗ trợ USD/JPY tăng giá. Các yếu tố lạm phát tương đối cũng rất quan trọng đối với định giá dài hạn.
Các chỉ số kỹ thuật nào hữu ích nhất cho phân tích cặp tiền JPY?
Các đường trung bình động (đặc biệt là 50/100/200 ngày), RSI, MACD xác nhận, và các mức hỗ trợ/kháng cự giúp xác định các điểm vào có xác suất cao cho các giao dịch hồi quy trung bình hoặc tiếp tục xu hướng.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Xu hướng định giá Yên Nhật & Triển vọng thị trường đến năm 2026: Phân tích biến động của USD/JPY và các cặp tiền tệ khu vực
Yên Nhật (JPY) vẫn là một trong những đồng tiền được theo dõi chặt chẽ nhất trên thị trường tài chính toàn cầu, được công nhận về vai trò như một tài sản trú ẩn an toàn và ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại quốc tế. Khi các nhà tham gia thị trường điều hướng các biến động kinh tế, bất ổn địa chính trị và chiến lược của các ngân hàng trung ương ngày càng phát triển, câu hỏi về việc có nên tham gia vào các cặp tiền tệ JPY—đặc biệt là USD/JPY và các cặp khu vực như dự báo SGD sang Yên—đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận. Đánh giá toàn diện này xem xét quỹ đạo của Yên qua năm 2024, 2025 và 2026, tổng hợp các yếu tố cơ bản vĩ mô, mẫu hình kỹ thuật và dự báo của các chuyên gia để hướng dẫn các quyết định giao dịch.
Hiểu về sự tiến hóa của Yên: Góc nhìn 15 năm
Hiệu suất của Yên Nhật so với các đồng tiền chính trong vòng 15 năm qua cho thấy các chu kỳ do các chính sách tiền tệ khác biệt và chu kỳ kinh tế hình thành. Trước năm 2012, việc Yên tăng giá liên tục tạo ra những trở ngại cho lĩnh vực xuất khẩu của Nhật Bản, buộc Ngân hàng Nhật Bản phải triển khai các biện pháp nới lỏng tiền tệ. Việc thực hiện “Abenomics” dưới thời Thủ tướng Shinzo Abe đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, giới thiệu chính sách nới lỏng tiền tệ quyết liệt nhằm làm yếu đồng tiền để hỗ trợ các nhà xuất khẩu và chống lại áp lực giảm phát.
Đến đầu năm 2013, Yên đã mất giá xuống dưới mức 100 so với Đô la Mỹ—một ngưỡng tâm lý phản ánh thành công của chính sách. Sự mất giá này gia tăng trong các năm 2014 và 2015, đạt mức 80 Yên mỗi Đô la vào giữa năm 2015, chủ yếu do sự khác biệt lãi suất giữa chu kỳ thắt chặt của Cục Dự trữ Liên bang và chính sách siêu nới lỏng của Ngân hàng Nhật Bản. Sự chênh lệch lợi suất tạo ra áp lực lớn đối với các tài sản định giá bằng Yên khi các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.
Giai đoạn từ 2016 trở đi mang lại sự biến động khi các đợt tránh rủi ro tạm thời thúc đẩy nhu cầu Yên như một đồng tiền trú ẩn an toàn. Giữa năm 2018 và giữa năm 2021, đồng tiền này ổn định trong phạm vi 88-96 khi các ngân hàng trung ương duy trì các vị thế nới lỏng. Tuy nhiên, từ cuối năm 2021 đến đầu năm 2024, sự mất giá mới xuất hiện, với Yên đạt mức thấp mới trong 34 năm gần 64 so với Đô la, phản ánh sự dịch chuyển dòng vốn và động thái thị trường.
Hiệu suất USD/JPY: Phân tích 2022-2024
Giai đoạn từ đầu năm 2022 đến nay đặc trưng bởi xu hướng tăng rõ rệt của USD/JPY, phản ánh sự yếu đi kéo dài của Yên. Tháng 3 năm 2022, Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất để chống lạm phát trong khi Ngân hàng Nhật Bản duy trì lãi suất âm. Sự khác biệt chính sách này làm tăng sức mạnh của USD, với USD/JPY leo lên 151.94 vào tháng 10 năm 2022—mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 1990.
Kỳ vọng về việc Fed sẽ chuyển hướng chính sách vào tháng 12 năm 2022 đã thúc đẩy sự điều chỉnh về mức 127.5 vào giữa tháng 1 năm 2023. Tuy nhiên, cặp tiền này tiếp tục tăng mặc dù Nhật Bản rút khỏi lãi suất âm vào tháng 3 năm 2024 và các nỗ lực can thiệp liên tiếp. Tính đến cuối tháng 7 năm 2024, USD/JPY giao dịch gần 154.00 sau khi đạt đỉnh trên 161.90 vào tháng 7, gần các mức cao lịch sử từ năm 1990. Các dự báo cuối năm từ các nhà tham gia thị trường khác nhau dao động trong khoảng 138 đến 177, phản ánh sự không chắc chắn thực sự về quỹ đạo chính sách và kết quả kinh tế.
Đánh giá bối cảnh kinh tế Nhật Bản
Cảnh quan kinh tế Nhật Bản đã thay đổi đáng kể. Nước này báo cáo suy thoái kỹ thuật trong quý 4 năm 2023, với GDP giảm 0.1% theo quý và 0.4% theo năm. Sự yếu kém này, cùng với các điều chỉnh giảm dự báo cho dữ liệu quý 3 (-0.8%), đã giúp Đức vượt Nhật Bản trở thành nền kinh tế lớn thứ ba thế giới. GDP hiện tại của Nhật khoảng 4.2 nghìn tỷ USD so với 4.5 nghìn tỷ USD của Đức.
Với mức giảm giá Yên nghiêm trọng—lớn nhất trong 34 năm—việc mua các cặp tiền tệ Yên Nhật mang rủi ro cao đối với các vị thế dài hạn. Tuy nhiên, việc theo dõi chặt chẽ các dữ liệu vĩ mô và các mốc kỹ thuật có thể giúp các nhà giao dịch có tầm nhìn ngắn hạn hoặc mục tiêu phòng hộ xác định các cơ hội chiến thuật.
Khung phân tích cơ bản cho Yên
Đánh giá biến động của JPY đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố liên kết:
Chỉ số kinh tế: Theo dõi tốc độ tăng trưởng GDP của Nhật, các yếu tố lạm phát, số liệu việc làm và cán cân thương mại. Dữ liệu kinh tế mạnh thường hỗ trợ Yên tăng giá, trong khi yếu kém thúc đẩy giảm giá. Hiện tại, hiệu suất yếu cho thấy áp lực giảm đối với đồng tiền.
Chính sách tiền tệ: Các quyết định của Ngân hàng Nhật về lãi suất, các chương trình nới lỏng định lượng và hướng dẫn dự báo có ảnh hưởng lớn. Quá trình chuẩn hóa của BOJ, dù chậm, trái ngược với kỳ vọng của thị trường và vị thế của Fed. Mỗi quyết định lãi suất của BOJ có thể gây ra sự định giá lại ngay lập tức trên thị trường.
Chỉ số tâm lý thị trường: Các căng thẳng địa chính trị, dòng chảy trú ẩn an toàn và khẩu vị rủi ro toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu Yên. Môi trường rủi ro thấp thường thúc đẩy Yên, trong khi tâm lý rủi ro cao khuyến khích dòng vốn chuyển hướng sang các lựa chọn sinh lợi cao hơn.
Mối quan hệ tỷ giá: Mối quan hệ của Yên với USD, EUR và các đồng tiền khu vực như SGD (Singapore Dollar) cung cấp cái nhìn về sự thay đổi định giá tương đối. Hiểu rõ các động thái này giúp các nhà giao dịch dự đoán các biến động chéo và xác định cơ hội trong các cặp như dự báo SGD sang Yên.
Can thiệp của ngân hàng trung ương: Các hoạt động thị trường ngoại hối của Ngân hàng Nhật, dù gần đây còn hạn chế hiệu quả, vẫn là yếu tố bất ngờ. Các can thiệp phối hợp có thể tạo ra biến động ngắn hạn và làm gián đoạn các mẫu hình kỹ thuật.
Phân tích kỹ thuật: Đọc biểu đồ
Hành động giá trong USD/JPY thể hiện đặc điểm tăng giá trên các khung thời gian trung hạn:
Cặp tiền này giao dịch trong một kênh tăng trên biểu đồ hàng tuần, duy trì xu hướng tăng. Chỉ báo MACD (Moving Average Convergence Divergence) vẫn tích cực với các đường xu hướng đi lên, xác nhận đà tăng giá. Đường trung bình động 50 ngày nằm trên đường trung bình 100 ngày, một cấu hình tăng giá điển hình. Đỉnh 161.90 của tháng 7 năm 2024 là mức kháng cự; hỗ trợ xuất hiện gần 154.00.
Chỉ số RSI (Relative Strength Index), đo tốc độ động lượng, dao động giữa quá mua (>70) và trung tính, cho thấy áp lực mua theo chu kỳ mà không bị kiệt sức kéo dài. Các mẫu hình kỹ thuật này dự báo xu hướng tăng tiếp tục, mặc dù các kịch bản hồi quy trung bình có thể xảy ra nếu kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed thay đổi đột ngột.
Dự báo thị trường: Các quan điểm trái chiều về triển vọng 2024-2026
Các dự báo đồng thuận đã phân rã đáng kể:
Các dự báo dựa trên phân tích kỹ thuật dự đoán USD/JPY trung bình 151-175 trong năm 2024, tăng lên 176-186 trong 2025, và có thể đạt 192-211 vào năm 2026. Các mục tiêu này ngụ ý mất giá Yên thêm khoảng 15-35% trong vòng hai năm.
Các tổ chức ngân hàng toàn cầu, ngược lại, đưa ra các dự báo thận trọng hơn. Nhiều dự đoán USD/JPY đạt 160 trong năm 2024 trước khi giảm về 136-147 trong 2025 khi Fed giảm lãi suất. Các dự báo này kỳ vọng quá trình chuẩn hóa của Ngân hàng Nhật và các can thiệp tiềm năng sẽ hỗ trợ Yên dần dần.
Khoảng cách giữa dự báo kỹ thuật và cơ bản phản ánh sự không chắc chắn vốn có của thị trường ngoại hối. Các động thái ngắn hạn sẽ phụ thuộc nhiều vào xu hướng việc làm của Mỹ, truyền thông của Fed, chính sách lãi suất của Ngân hàng Nhật và các diễn biến địa chính trị. Một cắt giảm lãi suất 50 điểm cơ bản của Fed có thể kiểm tra lại hỗ trợ gần 140.32-139.58, trong khi giữ nguyên chính sách hawkish của Fed có thể đẩy USD/JPY hướng tới các mức cao mới.
Xác định điểm vào và thoát lệnh
Các nhà giao dịch nên áp dụng phương pháp đa dạng:
Các tín hiệu cơ bản bao gồm: dữ liệu kinh tế Nhật cải thiện, gợi ý thắt chặt của Ngân hàng Nhật, các bất ngờ về cắt giảm lãi suất của Fed, và các đợt tăng cường tâm lý rủi ro. Mỗi kịch bản đều mang lại cơ hội tăng giá Yên.
Các tín hiệu kỹ thuật xuất hiện từ: phá vỡ hỗ trợ/kháng cự, các giao cắt của đường trung bình động, các mức quá mua/quá bán của RSI, và hoàn thành mẫu hình biểu đồ. C cấu trúc kênh tăng hiện tại ủng hộ đà tăng của USD/JPY cho đến khi xảy ra sự phá vỡ rõ ràng.
Phân tích tương quan cho thấy USD/JPY thường nghịch chiều với các chỉ số chứng khoán trong các đợt rủi ro thấp, làm cho cặp này trở thành công cụ phòng hộ danh mục hiệu quả. Theo dõi dự báo SGD sang Yên và các cặp khu vực khác cung cấp bối cảnh bổ sung về xu hướng dòng vốn.
Các yếu tố chính cần xem xét cho giao dịch 2024-2026
Các yếu tố thúc đẩy ngắn hạn: dữ liệu thị trường lao động Mỹ, tín hiệu chính sách của Fed, kết quả cuộc họp của Ngân hàng Nhật sẽ chi phối các biến động ngắn hạn.
Các rủi ro trung hạn: lạm phát tăng đột biến, leo thang địa chính trị, hoặc các chiến dịch can thiệp của Nhật có thể đảo ngược các xu hướng đã thiết lập.
Các yếu tố cấu trúc dài hạn: Dân số già của Nhật, thách thức tài chính và hạn chế tăng trưởng cấu trúc dự kiến sẽ tạo ra xu hướng mất giá Yên dần dần, mặc dù các đợt bật tăng theo chu kỳ vẫn xảy ra.
Các nhà giao dịch theo dõi USD/JPY và các cặp tiền tệ JPY liên quan nên duy trì sự linh hoạt, thường xuyên đánh giá lại giả định dựa trên dữ liệu mới và áp dụng quản lý rủi ro kỷ luật—đặc biệt khi giá đã đạt mức cao trong năm 2024.
Các câu hỏi thường gặp
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất Yên Nhật trong năm 2024 là gì?
Quỹ đạo tăng trưởng kinh tế Nhật, quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhật, tâm lý rủi ro toàn cầu và quỹ đạo lãi suất của Fed là các yếu tố chi phối chính.
Thay đổi chính sách của Ngân hàng Nhật ảnh hưởng thế nào đến các cặp tiền JPY?
Các điều chỉnh lãi suất và quyết định mua bán tài sản của BOJ trực tiếp ảnh hưởng đến định giá tương đối của Yên. Thắt chặt hỗ trợ đồng tiền; nới lỏng thường làm yếu đồng tiền.
Các rủi ro nào tồn tại cho nhà giao dịch USD/JPY trong môi trường hiện tại?
Biến động dữ liệu kinh tế, các bất ngờ của ngân hàng trung ương, sốc địa chính trị và các nỗ lực can thiệp có thể tạo ra các đảo chiều đột ngột và các sự kiện thanh lý.
Các xu hướng kinh tế của Nhật và Mỹ ảnh hưởng thế nào đến USD/JPY?
Mỹ tăng trưởng mạnh hơn so với Nhật Bản thường hỗ trợ USD/JPY tăng giá. Các yếu tố lạm phát tương đối cũng rất quan trọng đối với định giá dài hạn.
Các chỉ số kỹ thuật nào hữu ích nhất cho phân tích cặp tiền JPY?
Các đường trung bình động (đặc biệt là 50/100/200 ngày), RSI, MACD xác nhận, và các mức hỗ trợ/kháng cự giúp xác định các điểm vào có xác suất cao cho các giao dịch hồi quy trung bình hoặc tiếp tục xu hướng.