Mức lợi suất hợp lý là bao nhiêu? Hiểu rõ chỉ số cốt lõi này
Trong đầu tư chứng khoán, lợi suất cổ tức (Dividend Yield) là chỉ số quan trọng để đo lường lợi nhuận từ cổ tức. Nói đơn giản, nó phản ánh tỷ lệ cổ tức mà công ty trả cho nhà đầu tư hàng năm so với giá cổ phiếu.
Cách tính cụ thể rất đơn giản: Lợi suất cổ tức = Cổ tức hàng năm ÷ Giá cổ phiếu. Ví dụ, nếu một công ty có giá cổ phiếu là $10, mỗi năm trả cổ tức $1, thì lợi suất cổ tức là 10%.
Tuy nhiên, chỉ số này có đặc điểm quan trọng — nó gồm hai yếu tố. Lợi suất cao có thể xuất phát từ hai trường hợp: một là công ty thực sự tăng cổ tức, hai là do giá cổ phiếu giảm khiến lợi nhuận tương đối cao. Do đó, khi thấy lợi suất cao, cần phân tích kỹ hơn nguyên nhân thúc đẩy.
Thông thường, lợi suất cổ tức hợp lý phụ thuộc vào môi trường thị trường và loại hình công ty. Thông thường, lợi suất trên 4% đã được xem là khá cao, trong khi các cổ phiếu của quỹ tín thác bất động sản (REITs), ngành tiện ích và năng lượng thường mang lại lợi suất cao hơn.
Tại sao nhiều nhà đầu tư ưa chuộng cổ phiếu lợi suất cao?
Thu nhập dòng tiền ổn định
Khác với việc kiếm lợi từ tăng giá cổ phiếu, cổ phiếu lợi suất cao cung cấp dòng tiền định kỳ ổn định. Dù thị trường biến động mạnh, nhà đầu tư vẫn có thể nhận cổ tức cố định hàng quý (hoặc hàng tháng). Nhiều người còn xem khoản thu nhập này như nguồn bổ sung cho chi tiêu hàng ngày.
Cửa sổ nhận diện nền tảng doanh nghiệp
Một công ty duy trì lợi suất cao lâu dài và liên tục tăng cổ tức thường cho thấy khả năng sinh lời ổn định, tình hình tài chính tốt. Cổ tức cuối cùng đến từ lợi nhuận của công ty, các doanh nghiệp thua lỗ hoặc lợi nhuận thấp không thể duy trì trả cổ tức. Điều này khiến lợi suất cổ tức trở thành tiêu chí quan trọng để chọn lọc các công ty chất lượng.
Sức mạnh của đầu tư lãi kép
Thông qua việc tái đầu tư cổ tức, nhà đầu tư có thể tích lũy lợi nhuận theo kiểu lãi kép. Giả sử bỏ ra $10,000 mua cổ phiếu lợi suất 5%, năm đầu nhận $500 cổ tức. Nếu tiếp tục đầu tư số cổ tức này mua thêm cổ phiếu, vốn đầu tư sẽ tăng lên $10,500, và cổ tức cũng tăng theo. Làm như vậy trong 5 năm liên tiếp, số tiền ban đầu $10,000 có thể tăng lên $12,240, tăng 22.4% (giả định giá cổ phiếu không đổi). Nếu giá cổ phiếu còn tăng, lợi nhuận sẽ càng lớn hơn.
Những chi tiết dễ bị bỏ qua khi tính lợi suất cổ tức
Khi so sánh lợi suất cổ tức của các cổ phiếu khác nhau, tần suất trả cổ tức là yếu tố cần xem xét. Hầu hết các công ty niêm yết trả cổ tức theo quý, nhưng các quỹ tín thác bất động sản (REITs) và các loại hình đặc thù khác thường trả theo tháng.
Ví dụ về Realty Income (O.US) và McDonald’s (MCD.US):
Realty Income: trả cổ tức hàng tháng $0.25, tổng năm $3.05, lợi suất 4.7%
McDonald’s: trả cổ tức theo quý $1.52, tổng năm $6.08, lợi suất 2.3%
Không thể so sánh trực tiếp số tiền cổ tức, nhưng khi quy đổi ra cơ sở hàng năm, rõ ràng hơn: dù tổng cổ tức hàng năm của McDonald’s cao hơn, nhưng xét đến giá cổ phiếu, lợi suất của Realty Income lại gấp đôi.
Lợi suất cao không đồng nghĩa với đầu tư chất lượng cao, cần cảnh giác với các rủi ro này
Rủi ro khi chỉ theo đuổi lợi suất cao
Lợi suất cao không phải lúc nào cũng đáng để đầu tư. Điều quan trọng là hiểu rõ nguyên nhân thực sự khiến lợi suất tăng. Ví dụ, ExxonMobil (XOM.US) từ mức 6.1% năm 2020 giảm xuống 3.3% năm 2022, nhưng không phải là điều xấu — chủ yếu do giá cổ phiếu tăng mạnh, trong khi cổ tức vẫn ổn định từ $3.48 tăng nhẹ lên $3.65.
Ngược lại, lợi suất đột ngột tăng cao cũng cần cẩn trọng. Năm 2020, ExxonMobil vẫn trả cổ tức không giảm, nhưng công ty đang thua lỗ — tín hiệu này không thể nhận ra chỉ qua lợi suất cổ tức.
Tỷ lệ chi trả cổ tức mới là chỉ số thực
So với lợi suất cổ tức, tỷ lệ chi trả (Payout Ratio) phản ánh chính xác hơn sức khỏe hoạt động của công ty. Tỷ lệ chi trả = Tổng cổ tức ÷ Lợi nhuận ròng của công ty, thể hiện phần lợi nhuận mà công ty phân phối cho cổ tức.
Nếu tỷ lệ chi trả liên tục tăng trong khi lợi nhuận của công ty không tăng, điều đó cho thấy công ty đang phân phối phần lớn lợi nhuận hơn để trả cổ tức, thường là dấu hiệu khó khăn trong hoạt động. Khi đầu tư vào cổ phiếu lợi suất cao, cần xem xét đồng thời tỷ lệ chi trả, bảng cân đối kế toán và dòng tiền.
Làm thế nào để nhanh chóng tìm ra cổ phiếu lợi suất cao?
Sử dụng công cụ lọc cổ phiếu có thể nâng cao hiệu quả chọn lọc. Bằng cách đặt phạm vi lợi suất (thường trên 4% là lợi suất cao), có thể kết hợp các tiêu chí như vốn hóa thị trường, xu hướng tăng cổ tức để nhanh chóng xác định mục tiêu.
Nhiều nền tảng đầu tư cung cấp chức năng lọc này, chỉ cần mở menu lọc, thiết lập các điều kiện (lợi suất, vốn hóa, tốc độ tăng cổ tức, v.v.), rồi sắp xếp theo lợi suất để có danh sách cổ phiếu phù hợp.
So sánh dữ liệu cổ phiếu lợi suất cao từ 2020-2023
Dưới đây là các cổ phiếu tiêu biểu có lợi suất liên tục trên 4% trong 4 năm gần nhất, thuộc các ngành như bất động sản, năng lượng, truyền thông:
Bảng xếp hạng cổ phiếu lợi suất cao năm 2023
Mã
Công ty
Ngành
Giá cổ phiếu
Tần suất cổ tức
Cổ tức hàng năm
Lợi suất
ABR
Quỹ tín thác bất động sản Abber
Bất động sản
$11.49
Quý
$1.60
13.93%
ARCC
Quỹ quản lý tài sản Arcc
Quản lý tài sản & Ngân hàng
$18.27
Quý
$1.92
10.51%
HIW
Bất động sản Hiw
Bất động sản
$23.19
Quý
$2.00
8.62%
MMP
Dầu khí Mq
Dầu khí lưu trữ vận chuyển
$54.26
Quý
$4.19
7.72%
EPD
Sản phẩm doanh nghiệp
Dầu khí lưu trữ vận chuyển
$25.90
Quý
$1.90
7.57%
ENB
Enbridge
Dầu khí lưu trữ vận chuyển
$38.15
Quý
$3.58
6.85%
Năm 2022 tiêu biểu
Mã
Công ty
Lợi suất
Đặc điểm ngành
LUMN
Lumen Technologies
19.2%
Dịch vụ truyền thông
CIM
Chiemela Investment
17.4%
Bất động sản
IEP
Icahn Enterprises
16.4%
Tinh chế dầu khí
MPLX
MPLX LP
9.7%
Trung gian dầu khí
MO
Altria
8.4%
Thuốc lá
Các bảng dữ liệu đầy đủ về tăng trưởng cổ tức, trung bình 3-5 năm, giúp nhà đầu tư so sánh sâu hơn.
Lợi suất cổ tức bằng tiền mặt là gì?
Lợi suất cổ tức bằng tiền mặt chính là dạng thể hiện trực tiếp của lợi suất cổ tức, là tỷ lệ cổ tức bằng tiền mặt mà công ty niêm yết trả cho mỗi cổ phiếu so với giá cổ phiếu hiện tại. Nó cho biết khoản lợi nhuận bằng tiền mặt mà nhà đầu tư nhận được trên mỗi cổ phiếu mua vào.
Phần lớn cổ phiếu Mỹ đều trả cổ tức bằng tiền mặt, không phải cổ phiếu thưởng hoặc hình thức khác. Khác với lợi nhuận vốn dựa vào biến động giá cổ phiếu để bán ra, cổ tức tiền mặt có tính ổn định tương đối. Dù lợi suất có thể biến động theo giá cổ phiếu, nhưng số tiền cổ tức nhận được trên mỗi cổ phiếu thường giữ ổn định, chính là lợi thế của lợi suất cổ tức bằng tiền mặt.
Các bước thực hành bắt đầu đầu tư cổ phiếu lợi suất cao
Bước đầu tiên là dùng công cụ lọc và phân tích cơ bản đã đề cập để xác định mục tiêu đầu tư. Bước thứ hai là chọn nền tảng giao dịch hợp lệ và mở tài khoản. Bước thứ ba là đăng nhập, nạp tiền theo hướng dẫn của nền tảng.
Các bước tiếp theo gồm tìm mã cổ phiếu, xác định hướng mua bán, thiết lập số lượng giao dịch và tỷ lệ đòn bẩy. Nhiều nền tảng còn cung cấp tài khoản ảo để tập luyện, khuyên dùng để làm quen, giảm thiểu rủi ro thực tế. Khi đã quen, có thể bắt đầu giao dịch thật và theo dõi lợi nhuận trên bảng điều khiển.
Tóm lại: Suy nghĩ hợp lý về đầu tư lợi suất cổ tức
Cổ phiếu lợi suất cao có thể cung cấp dòng tiền ổn định và thu nhập dự kiến, nhưng không phải là tiêu chí duy nhất để chọn cổ phiếu. Quyết định đầu tư cần xem xét đồng thời tỷ lệ chi trả, tăng trưởng lợi nhuận, dòng tiền, triển vọng ngành nghề và các yếu tố khác.
Nhớ rằng: câu hỏi lợi suất cổ tức hợp lý không có câu trả lời tuyệt đối, nhưng trên 4% đã là mức khá cao, trên 6% cần cẩn trọng hơn — có thể cho thấy cổ phiếu bị định giá thấp nghiêm trọng hoặc rủi ro đang tích tụ. Điều quan trọng nhất là tìm các doanh nghiệp có lịch sử trả cổ tức ổn định, duy trì tăng trưởng lợi nhuận, để mỗi khoản cổ tức trở thành nền tảng tích lũy tài sản dài hạn.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu nhanh về đầu tư cổ phiếu lợi suất cao: Hướng dẫn toàn diện từ chọn cổ phiếu đến phân bổ tài sản
Mức lợi suất hợp lý là bao nhiêu? Hiểu rõ chỉ số cốt lõi này
Trong đầu tư chứng khoán, lợi suất cổ tức (Dividend Yield) là chỉ số quan trọng để đo lường lợi nhuận từ cổ tức. Nói đơn giản, nó phản ánh tỷ lệ cổ tức mà công ty trả cho nhà đầu tư hàng năm so với giá cổ phiếu.
Cách tính cụ thể rất đơn giản: Lợi suất cổ tức = Cổ tức hàng năm ÷ Giá cổ phiếu. Ví dụ, nếu một công ty có giá cổ phiếu là $10, mỗi năm trả cổ tức $1, thì lợi suất cổ tức là 10%.
Tuy nhiên, chỉ số này có đặc điểm quan trọng — nó gồm hai yếu tố. Lợi suất cao có thể xuất phát từ hai trường hợp: một là công ty thực sự tăng cổ tức, hai là do giá cổ phiếu giảm khiến lợi nhuận tương đối cao. Do đó, khi thấy lợi suất cao, cần phân tích kỹ hơn nguyên nhân thúc đẩy.
Thông thường, lợi suất cổ tức hợp lý phụ thuộc vào môi trường thị trường và loại hình công ty. Thông thường, lợi suất trên 4% đã được xem là khá cao, trong khi các cổ phiếu của quỹ tín thác bất động sản (REITs), ngành tiện ích và năng lượng thường mang lại lợi suất cao hơn.
Tại sao nhiều nhà đầu tư ưa chuộng cổ phiếu lợi suất cao?
Thu nhập dòng tiền ổn định
Khác với việc kiếm lợi từ tăng giá cổ phiếu, cổ phiếu lợi suất cao cung cấp dòng tiền định kỳ ổn định. Dù thị trường biến động mạnh, nhà đầu tư vẫn có thể nhận cổ tức cố định hàng quý (hoặc hàng tháng). Nhiều người còn xem khoản thu nhập này như nguồn bổ sung cho chi tiêu hàng ngày.
Cửa sổ nhận diện nền tảng doanh nghiệp
Một công ty duy trì lợi suất cao lâu dài và liên tục tăng cổ tức thường cho thấy khả năng sinh lời ổn định, tình hình tài chính tốt. Cổ tức cuối cùng đến từ lợi nhuận của công ty, các doanh nghiệp thua lỗ hoặc lợi nhuận thấp không thể duy trì trả cổ tức. Điều này khiến lợi suất cổ tức trở thành tiêu chí quan trọng để chọn lọc các công ty chất lượng.
Sức mạnh của đầu tư lãi kép
Thông qua việc tái đầu tư cổ tức, nhà đầu tư có thể tích lũy lợi nhuận theo kiểu lãi kép. Giả sử bỏ ra $10,000 mua cổ phiếu lợi suất 5%, năm đầu nhận $500 cổ tức. Nếu tiếp tục đầu tư số cổ tức này mua thêm cổ phiếu, vốn đầu tư sẽ tăng lên $10,500, và cổ tức cũng tăng theo. Làm như vậy trong 5 năm liên tiếp, số tiền ban đầu $10,000 có thể tăng lên $12,240, tăng 22.4% (giả định giá cổ phiếu không đổi). Nếu giá cổ phiếu còn tăng, lợi nhuận sẽ càng lớn hơn.
Những chi tiết dễ bị bỏ qua khi tính lợi suất cổ tức
Khi so sánh lợi suất cổ tức của các cổ phiếu khác nhau, tần suất trả cổ tức là yếu tố cần xem xét. Hầu hết các công ty niêm yết trả cổ tức theo quý, nhưng các quỹ tín thác bất động sản (REITs) và các loại hình đặc thù khác thường trả theo tháng.
Ví dụ về Realty Income (O.US) và McDonald’s (MCD.US):
Không thể so sánh trực tiếp số tiền cổ tức, nhưng khi quy đổi ra cơ sở hàng năm, rõ ràng hơn: dù tổng cổ tức hàng năm của McDonald’s cao hơn, nhưng xét đến giá cổ phiếu, lợi suất của Realty Income lại gấp đôi.
Lợi suất cao không đồng nghĩa với đầu tư chất lượng cao, cần cảnh giác với các rủi ro này
Rủi ro khi chỉ theo đuổi lợi suất cao
Lợi suất cao không phải lúc nào cũng đáng để đầu tư. Điều quan trọng là hiểu rõ nguyên nhân thực sự khiến lợi suất tăng. Ví dụ, ExxonMobil (XOM.US) từ mức 6.1% năm 2020 giảm xuống 3.3% năm 2022, nhưng không phải là điều xấu — chủ yếu do giá cổ phiếu tăng mạnh, trong khi cổ tức vẫn ổn định từ $3.48 tăng nhẹ lên $3.65.
Ngược lại, lợi suất đột ngột tăng cao cũng cần cẩn trọng. Năm 2020, ExxonMobil vẫn trả cổ tức không giảm, nhưng công ty đang thua lỗ — tín hiệu này không thể nhận ra chỉ qua lợi suất cổ tức.
Tỷ lệ chi trả cổ tức mới là chỉ số thực
So với lợi suất cổ tức, tỷ lệ chi trả (Payout Ratio) phản ánh chính xác hơn sức khỏe hoạt động của công ty. Tỷ lệ chi trả = Tổng cổ tức ÷ Lợi nhuận ròng của công ty, thể hiện phần lợi nhuận mà công ty phân phối cho cổ tức.
Nếu tỷ lệ chi trả liên tục tăng trong khi lợi nhuận của công ty không tăng, điều đó cho thấy công ty đang phân phối phần lớn lợi nhuận hơn để trả cổ tức, thường là dấu hiệu khó khăn trong hoạt động. Khi đầu tư vào cổ phiếu lợi suất cao, cần xem xét đồng thời tỷ lệ chi trả, bảng cân đối kế toán và dòng tiền.
Làm thế nào để nhanh chóng tìm ra cổ phiếu lợi suất cao?
Sử dụng công cụ lọc cổ phiếu có thể nâng cao hiệu quả chọn lọc. Bằng cách đặt phạm vi lợi suất (thường trên 4% là lợi suất cao), có thể kết hợp các tiêu chí như vốn hóa thị trường, xu hướng tăng cổ tức để nhanh chóng xác định mục tiêu.
Nhiều nền tảng đầu tư cung cấp chức năng lọc này, chỉ cần mở menu lọc, thiết lập các điều kiện (lợi suất, vốn hóa, tốc độ tăng cổ tức, v.v.), rồi sắp xếp theo lợi suất để có danh sách cổ phiếu phù hợp.
So sánh dữ liệu cổ phiếu lợi suất cao từ 2020-2023
Dưới đây là các cổ phiếu tiêu biểu có lợi suất liên tục trên 4% trong 4 năm gần nhất, thuộc các ngành như bất động sản, năng lượng, truyền thông:
Bảng xếp hạng cổ phiếu lợi suất cao năm 2023
Năm 2022 tiêu biểu
Các bảng dữ liệu đầy đủ về tăng trưởng cổ tức, trung bình 3-5 năm, giúp nhà đầu tư so sánh sâu hơn.
Lợi suất cổ tức bằng tiền mặt là gì?
Lợi suất cổ tức bằng tiền mặt chính là dạng thể hiện trực tiếp của lợi suất cổ tức, là tỷ lệ cổ tức bằng tiền mặt mà công ty niêm yết trả cho mỗi cổ phiếu so với giá cổ phiếu hiện tại. Nó cho biết khoản lợi nhuận bằng tiền mặt mà nhà đầu tư nhận được trên mỗi cổ phiếu mua vào.
Phần lớn cổ phiếu Mỹ đều trả cổ tức bằng tiền mặt, không phải cổ phiếu thưởng hoặc hình thức khác. Khác với lợi nhuận vốn dựa vào biến động giá cổ phiếu để bán ra, cổ tức tiền mặt có tính ổn định tương đối. Dù lợi suất có thể biến động theo giá cổ phiếu, nhưng số tiền cổ tức nhận được trên mỗi cổ phiếu thường giữ ổn định, chính là lợi thế của lợi suất cổ tức bằng tiền mặt.
Các bước thực hành bắt đầu đầu tư cổ phiếu lợi suất cao
Bước đầu tiên là dùng công cụ lọc và phân tích cơ bản đã đề cập để xác định mục tiêu đầu tư. Bước thứ hai là chọn nền tảng giao dịch hợp lệ và mở tài khoản. Bước thứ ba là đăng nhập, nạp tiền theo hướng dẫn của nền tảng.
Các bước tiếp theo gồm tìm mã cổ phiếu, xác định hướng mua bán, thiết lập số lượng giao dịch và tỷ lệ đòn bẩy. Nhiều nền tảng còn cung cấp tài khoản ảo để tập luyện, khuyên dùng để làm quen, giảm thiểu rủi ro thực tế. Khi đã quen, có thể bắt đầu giao dịch thật và theo dõi lợi nhuận trên bảng điều khiển.
Tóm lại: Suy nghĩ hợp lý về đầu tư lợi suất cổ tức
Cổ phiếu lợi suất cao có thể cung cấp dòng tiền ổn định và thu nhập dự kiến, nhưng không phải là tiêu chí duy nhất để chọn cổ phiếu. Quyết định đầu tư cần xem xét đồng thời tỷ lệ chi trả, tăng trưởng lợi nhuận, dòng tiền, triển vọng ngành nghề và các yếu tố khác.
Nhớ rằng: câu hỏi lợi suất cổ tức hợp lý không có câu trả lời tuyệt đối, nhưng trên 4% đã là mức khá cao, trên 6% cần cẩn trọng hơn — có thể cho thấy cổ phiếu bị định giá thấp nghiêm trọng hoặc rủi ro đang tích tụ. Điều quan trọng nhất là tìm các doanh nghiệp có lịch sử trả cổ tức ổn định, duy trì tăng trưởng lợi nhuận, để mỗi khoản cổ tức trở thành nền tảng tích lũy tài sản dài hạn.