Hướng dẫn toàn diện về đổi yên Nhật: So sánh chi phí của 4 phương pháp, giúp bạn tìm ra cách đổi tiền tiết kiệm nhất

Tỷ giá hối đoái Đài tệ sang Yên Nhật đã leo lên mức 4.85 (2025年12月10日), du lịch Nhật Bản và đầu tư vào Yên Nhật lại trở nên sôi động. Nhưng vấn đề then chốt là: bạn có biết cách đổi Yên Nhật để tiết kiệm tối đa không? Các phương thức chuyển đổi khác nhau có thể khiến bạn tiêu tốn thêm vài nghìn đồng, chúng tôi sẽ so sánh 4 cách đổi tiền phổ biến trên thị trường để giúp bạn tìm ra phương pháp tiết kiệm nhất.

Yên Nhật không chỉ là tiền du lịch, mà còn là công cụ đầu tư

Nói đến đổi ngoại tệ, nhiều người nghĩ ngay đến Yên Nhật, nhưng lý do không chỉ vì thích đi du lịch Nhật Bản. Từ cuộc sống hàng ngày đến thị trường tài chính, Yên Nhật có giá trị thực tiễn đa tầng.

Về tiêu dùng hàng ngày: Môi trường thương mại Nhật vẫn dựa nhiều vào tiền mặt (tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng chỉ khoảng 60%), dù là mua sắm ở Tokyo, trượt tuyết ở Hokkaido hay nghỉ dưỡng ở Okinawa, đều cần chuẩn bị tiền mặt Yên Nhật. Người mua hàng Nhật, người mua mỹ phẩm Nhật, quần áo, đồ chơi điện tử, cũng như người dự định du học hoặc đi làm thêm tại Nhật, đều cần đổi sẵn Yên Nhật để đối phó với biến động tỷ giá.

Về thị trường tài chính: Yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn toàn cầu (cùng USD, CHF), do nền kinh tế Nhật ổn định, nợ công tương đối kiểm soát. Trong đợt xung đột Nga-Ukraine năm 2022, Yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, thành công giảm thiểu tác động của việc giảm 10% của thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, việc phân bổ Yên Nhật tương đương như thêm lớp bảo vệ cho biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan.

Ngoài ra, chính sách lãi suất siêu thấp dài hạn của Nhật (hiện là 0.5%) khiến Yên Nhật trở thành “tiền vay mượn”, nhà đầu tư thường dùng chiến lược chênh lệch lãi suất bằng cách vay Yên Nhật lãi thấp, đổi sang USD lãi cao để kiếm lợi (chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật đạt 4.0%), rồi khi rủi ro tăng lên, đóng vị thế mua lại Yên Nhật để chốt lời.

So sánh thực tế 4 phương thức đổi tiền

Nhiều người nghĩ chỉ cần xếp hàng tại ngân hàng để đổi Yên Nhật là đủ, nhưng thực tế, chênh lệch tỷ giá cũng có thể khiến bạn mất vài trăm nghìn đồng. Dưới đây là phân tích từng phương thức dựa trên tỷ giá mới nhất tháng 12 năm 2025, để bạn thấy rõ ưu nhược điểm và chi phí thực tế của từng cách.

Phương thức 1: Đổi tiền mặt tại quầy — Truyền thống nhưng chi phí cao nhất

Mang tiền mặt Đài tệ đến ngân hàng hoặc sân bay, đổi lấy Yên Nhật ngay tại chỗ. Phương pháp này đơn giản nhất, nhưng sử dụng “tỷ giá bán tiền mặt” (thấp hơn tỷ giá giao ngay khoảng 1-2%), nên chi phí cao nhất.

Ví dụ, Ngân hàng Đài Loan tỷ giá bán tiền mặt khoảng 0.2060 TWD/Yên (tương đương 1 TWD = 4.85 Yên), một số ngân hàng cộng thêm phí cố định. Với 50,000 TWD đổi, ước tính lỗ khoảng 1,500-2,000 TWD.

Phù hợp khi: cần gấp số lượng nhỏ, không quen dùng mạng, trường hợp khẩn cấp tại sân bay.
Hạn chế: giới hạn giờ làm việc ngân hàng (9:00-15:30), phí dịch vụ khác, mệnh giá hạn chế (1,000, 5,000, 10,000 Yên).

Tham khảo tỷ giá bán tiền mặt các ngân hàng (2025/12/10):

  • Ngân hàng Đài Loan: 0.2060 TWD/Yên, miễn phí phí dịch vụ
  • Ngân hàng Vĩnh Phú: 0.2058 TWD/Yên, phí 100 TWD/lần
  • Ngân hàng Yu Shan: 0.2067 TWD/Yên, phí 100 TWD/lần
  • Cathay United Bank: 0.2063 TWD/Yên, phí 200 TWD/lần

Phương thức 2: Đổi ngoại tệ trực tuyến + rút tiền tại quầy — Giải pháp cân bằng

Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến chuyển TWD sang tài khoản ngoại tệ, dùng “tỷ giá bán giao ngay” (ưu đãi khoảng 1% so với tiền mặt). Nếu cần lấy tiền mặt tại quầy hoặc ATM ngoại tệ, sẽ phát sinh phí rút (khoảng từ 100 TWD trở lên).

Nhiều ngân hàng như Yu Shan, Taishin Bank cung cấp dịch vụ này. Phương pháp này cho phép nhà đầu tư theo dõi biến động tỷ giá, mua vào khi giá thấp (ví dụ tỷ giá TWD/Yên dưới 4.80), phân bổ dần, giảm trung bình chi phí.

Với 50,000 TWD, ước tính lỗ khoảng 500-1,000 TWD, phù hợp cho người có kinh nghiệm ngoại hối muốn phân tán thời điểm vào lệnh.

Ưu điểm: Giao dịch 24/7, tỷ giá tốt hơn, mua từng phần, có thể chuyển vào tiết kiệm lãi suất (1.5-1.8%).
Nhược điểm: Cần mở tài khoản ngoại tệ trước, phí rút tiền mặt khác, phí liên ngân hàng 5-100 TWD.

Phương thức 3: Đổi ngoại tệ trực tuyến + lấy tại sân bay — Lựa chọn hàng đầu cho du khách

Không cần mở tài khoản ngoại tệ, chỉ cần điền loại tiền, số tiền, chọn điểm rút và ngày trên website ngân hàng. Sau khi chuyển tiền, mang giấy tờ và thông báo giao dịch đến quầy đã chọn để nhận tiền. Ngân hàng Đài Loan, Mega Bank cung cấp dịch vụ này, có thể đặt lịch lấy tại sân bay Đào Viên (có 14 điểm, trong đó 2 điểm mở 24/7).

Dịch vụ “Easy mua” của Ngân hàng Đài Loan miễn phí phí dịch vụ (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%. Đây là cách đặt trước tốt nhất trước chuyến đi, với 50,000 TWD đổi, ước tính lỗ khoảng 300-800 TWD.

Phù hợp với: người dự định đi ra nước ngoài, muốn lấy tiền trực tiếp tại sân bay.
Hạn chế: cần đặt lịch trước 1-3 ngày, giờ lấy hạn chế theo giờ ngân hàng, không thể thay đổi lịch đột xuất.

Phương thức 4: Rút tiền ngoại tệ qua ATM — Giải pháp 24/7 ngay tức thì

Dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt Yên Nhật trực tiếp tại ATM ngoại tệ, hỗ trợ 24/7, phí liên ngân hàng chỉ 5 TWD (từ tài khoản TWD trừ ra). Khoảng 200 điểm ATM trên toàn quốc. Mệnh giá hạn chế (chủ yếu 1,000, 5,000, 10,000 Yên).

ATM ngoại tệ của Vĩnh Phú giới hạn rút mỗi ngày khoảng 150,000 TWD quy đổi, không mất phí đổi ngoại tệ. Với 50,000 TWD, ước tính lỗ khoảng 800-1,200 TWD.

Phù hợp với: nhu cầu đột xuất, không có thời gian đi ngân hàng, đi gấp đêm.
Chú ý: điểm ATM hạn chế, mệnh giá cố định, vào giờ cao điểm (ví dụ sân bay) tiền mặt dễ hết, cần lên kế hoạch trước.

Bảng so sánh chi phí và phù hợp từng trường hợp của 4 phương thức

Phương thức đổi tiền Ước tính chi phí (50,000 TWD) Chất lượng tỷ giá Tiện lợi Phù hợp nhất
Quầy tiền mặt 1,500-2,000 TWD Tệ nhất Nhu cầu gấp, mua tại sân bay
Đổi ngoại tuyến + rút 500-1,000 TWD Tốt ⭐⭐⭐ Đầu tư ngoại hối, giữ lâu dài
Đổi trực tuyến + sân bay 300-800 TWD Ưu đãi ⭐⭐⭐⭐ Du lịch, lấy tại sân bay
Rút ATM ngoại tệ 800-1,200 TWD Trung bình ⭐⭐⭐⭐⭐ Nhu cầu đột xuất, 24/7

Hiện tại đổi Yên Nhật có lợi không? Phân tích tỷ giá và lãi suất

Tính đến ngày 10/12/2025, tỷ giá TWD/JPY đạt 4.85, so với đầu năm 4.46, đã tăng 8.7%, lợi nhuận từ đổi Yên Nhật đã khá hấp dẫn. Trong nửa cuối năm, nhu cầu đổi ngoại tệ tại Đài Loan tăng 25%, chủ yếu do du lịch phục hồi và phòng ngừa rủi ro tài sản.

Dự báo tỷ giá ngắn hạn: Thống đốc Ngân hàng Nhật Ueda Kazuo gần đây phát ngôn hawkish đẩy kỳ vọng tăng lãi suất lên 80%, dự kiến ngày 19/12 sẽ nâng lãi suất 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (đỉnh 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã đạt đỉnh 17 năm 1.93%. Trong bối cảnh Mỹ bắt đầu chu kỳ hạ lãi suất, USD/JPY giảm từ đỉnh 160 đầu năm xuống còn 154.58, khả năng trong ngắn hạn dao động quanh 155, nhưng trung và dài hạn dự kiến sẽ về dưới 150.

Khuyến nghị đầu tư: Dù Yên Nhật có tính trú ẩn, nhưng rủi ro ngắn hạn là chốt lời chênh lệch lãi suất, có thể gây dao động 2-5%. Nên phân bổ dần, tránh đổi hết một lần, đồng thời tận dụng lãi suất Yên Nhật để gửi tiết kiệm (1.5-1.8%) hoặc chuyển vào ETF để tăng trưởng.

Con đường tăng giá sau khi đổi Yên Nhật

Nếu không muốn Yên Nhật đổi xong bị bỏ không, có thể chọn các cách phân bổ theo khẩu vị rủi ro:

Bảo thủ - Tiết kiệm Yên Nhật: Mở tài khoản ngoại tệ tại Yu Shan, Ngân hàng Đài Loan, gửi từ 10,000 Yên trở lên, lãi 1.5-1.8%/năm, phù hợp nhóm nhỏ muốn bảo toàn vốn.

Trung hạn - Bảo hiểm Yên Nhật: Bảo hiểm tiết kiệm của Cathay, Fubon, có lãi 2-3%, vừa có bảo vệ, vừa có lợi nhuận.

Phát triển - ETF Yên Nhật: Các quỹ như VND00675U, 00703 theo dõi chỉ số Yên Nhật, có thể mua lẻ qua app chứng khoán, phân tán rủi ro tỷ giá, tham gia thị trường Nhật Bản.

Lướt sóng - Giao dịch ngoại hối: Giao dịch USD/JPY hoặc EUR/JPY trực tiếp qua các nền tảng như Mitrade, không phí hoa hồng, spread thấp, có thể mua bán hai chiều, giao dịch 24/7, phù hợp với nhà đầu tư muốn bắt sóng biến động tỷ giá.

Các câu hỏi thường gặp về đổi ngoại tệ

Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) áp dụng cho giao dịch bằng tiền giấy, lợi thế là giao dịch ngay lập tức, nhưng tỷ giá thấp hơn tỷ giá giao ngay 1-2%. Tỷ giá giao ngay (Spot Rate) dùng cho chuyển khoản điện tử, hoàn tất trong 2 ngày làm việc, tỷ giá sát thị trường quốc tế, không có tiền mặt.

Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu Yên?
Dựa theo tỷ giá bán tiền mặt của Ngân hàng Đài Loan 4.85, 1 vạn TWD khoảng 48,500 Yên. Nếu dùng tỷ giá giao ngay 4.87, khoảng 48,700 Yên, chênh lệch khoảng 200 Yên (tương đương 40 TWD).

Q: Rút tiền ngoại tệ qua ATM mỗi ngày tối đa bao nhiêu?
Các ngân hàng quy định khác nhau: CTBC quy định khoảng 120,000 TWD quy đổi, NCB khoảng 150,000 TWD, Yu Shan khoảng 50,000 TWD (50 tờ), hoặc 150,000 TWD trong ngày. Nên chia nhỏ hoặc dùng thẻ cùng ngân hàng để tránh phí liên ngân hàng.

Kết luận: Yên Nhật đã trở thành tài sản, không còn chỉ là tiền tiêu vặt du lịch

Yên Nhật đã vượt qua vai trò “tiền tiêu vặt đi du lịch”, trở thành một phần của danh mục đầu tư có chức năng phòng hộ và tăng trưởng. Dù là để chuẩn bị cho chuyến đi Nhật năm tới hay để đối phó với rủi ro mất giá của TWD, nắm vững nguyên tắc “đổi từng phần, không để tiền nằm chết” sẽ giúp giảm chi phí tối đa, tối đa lợi nhuận.

Người mới bắt đầu nên thử từ “Đổi trực tuyến tại Ngân hàng Đài Loan + lấy tại sân bay” hoặc “Rút tiền ATM ngoại tệ”, sau đó chuyển Yên Nhật vào tiết kiệm lãi suất hoặc ETF, thậm chí giao dịch ngoại hối lướt sóng. Như vậy, không chỉ đi du lịch tiết kiệm hơn, mà còn có thêm lớp bảo vệ trong biến động thị trường toàn cầu.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim