Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
PE là công cụ đo lường giá trị cổ phiếu mà nhà đầu tư cần biết
Khi giá cổ phiếu biến động trên thị trường, câu hỏi thường xuất hiện trong đầu các nhà đầu tư là “Giá hiện tại có phù hợp để đầu tư thực sự hay không?” Để trả lời câu hỏi này, một trong những công thức đầu tư được ưa chuộng và liên tục được nhắc đến trong giới đầu tư giá trị (Value Investor) chính là PE hoặc PE Ratio, đây là chỉ số giúp chúng ta nhìn rõ hơn về mức độ hợp lý của giá cổ phiếu.
PE là gì? Nó thể hiện ý nghĩa như thế nào?
PE là tỷ số thể hiện mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận mà công ty đó tạo ra trên mỗi cổ phiếu, hay nói cách khác, nó cho biết “nếu bạn mua cổ phiếu này ở giá hiện tại, cần bao nhiêu năm để thu hồi lại số tiền đã đầu tư ban đầu” với giả định lợi nhuận của công ty giữ nguyên hàng năm.
Tên đầy đủ của PE là Price per Earning Ratio, trong giới đầu tư thường gọi tắt là PE Ratio.
Cách tính PE và các biến số liên quan
Công thức cơ bản của PE là: PE = Giá cổ phiếu ÷ EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)
Trong đó có hai thành phần chính cần hiểu:
Giá cổ phiếu (Price) là số tiền nhà đầu tư phải trả để sở hữu một cổ phiếu. Nếu mua ở giá thấp hơn, PE sẽ có xu hướng thấp hơn, điều này cho thấy cổ phiếu đang rẻ hơn và nhà đầu tư có khả năng thu hồi vốn nhanh hơn.
EPS hoặc Earning Per Share (Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu) được tính bằng cách lấy lợi nhuận ròng của cả công ty trong năm chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Công ty có EPS cao thể hiện khả năng sinh lợi tốt, do đó, dù giá mua cao hơn, PE vẫn có thể thấp nếu EPS cao, vì mẫu số lớn hơn.
Nguyên tắc cơ bản: PE thấp hơn cho thấy cổ phiếu đang rẻ, thời gian để thu hồi vốn ngắn hơn, giúp nhà đầu tư bắt đầu có lợi nhuận nhanh hơn.
###Ví dụ tính PE
Giả sử nhà đầu tư mua cổ phiếu với giá 5 đồng, trong khi EPS là 0.5 đồng, thì PE sẽ là 10 lần (5 ÷ 0.5 = 10).
Ý nghĩa của PE bằng 10 là công ty sẽ trả cổ tức 0.5 đồng mỗi năm. Sau 10 năm, tổng cổ tức nhận được sẽ là 5 đồng, bằng đúng số tiền ban đầu nhà đầu tư bỏ ra. Điều này có nghĩa là sau 10 năm, nhà đầu tư đã hoàn vốn, và từ năm thứ 11 trở đi, các khoản thu nhập đều là lợi nhuận ròng.
Forward PE và Trailing PE: Sự khác biệt quan trọng
Nhà đầu tư cần hiểu rằng PE có hai cách tính, dựa trên dữ liệu lợi nhuận quá khứ hoặc dự đoán tương lai.
Forward PE (PE dự phóng) lấy giá cổ phiếu hiện tại chia cho lợi nhuận dự kiến trong tương lai. Ưu điểm là giúp nhà đầu tư hình dung rõ hơn về triển vọng của công ty trong thời gian tới mà không bị ảnh hưởng bởi các điều chỉnh kế toán khác. Tuy nhiên, Forward PE có hạn chế vì dự đoán lợi nhuận của công ty và các nhà phân tích bên ngoài có thể không nhất quán, gây ra sự nhầm lẫn. Ngoài ra, một số công ty có thể đặt kỳ vọng thấp để kết quả thực tế vượt mong đợi.
Trailing PE (PE quá khứ) lấy giá cổ phiếu hiện tại chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của 12 tháng trước đó. Đây là phương pháp phổ biến nhất vì dựa trên dữ liệu thực tế đã xảy ra, dễ tính toán và được nhiều nhà đầu tư ưa chuộng. Tuy nhiên, Trailing PE phản ánh quá khứ, không dự đoán chính xác hiệu quả của công ty trong tương lai, đặc biệt khi có biến động lớn.
Những hạn chế của việc dùng PE để đánh giá cổ phiếu
Dù PE là công cụ hữu ích, nhưng vẫn có những hạn chế mà nhà đầu tư cần nhận thức.
Vấn đề đầu tiên là EPS không cố định. Nếu công ty phát triển tốt, EPS sẽ tăng, làm giảm PE. Ví dụ, mua cổ phiếu giá 5 đồng, EPS ban đầu là 0.5 đồng, PE là 10. Nhưng sau một thời gian, công ty mở rộng sản xuất, thị trường tiêu thụ tăng, EPS tăng lên 1 đồng, PE giảm còn 5 (5 ÷ 1 = 5). Điều này có nghĩa nhà đầu tư chỉ cần giữ cổ phiếu 5 năm là hoàn vốn, không phải 10 năm.
Ngược lại, nếu công ty gặp khó khăn, lợi nhuận giảm, EPS còn 0.25 đồng, PE sẽ tăng lên 20 lần (5 ÷ 0.25 = 20). Nhà đầu tư sẽ phải chờ đến 20 năm để thu hồi vốn.
PE là công cụ chính, nhưng không phải duy nhất
Việc lựa chọn cổ phiếu để bổ sung vào danh mục không nên dựa vào một công cụ duy nhất. Trong thời kỳ thị trường biến động, nhà đầu tư có thể dùng phân tích kỹ thuật để hỗ trợ. Tuy nhiên, khi cơ hội đầu tư giá trị xuất hiện rõ ràng, xác định được cổ phiếu có giá trị, không nên bỏ lỡ.
PE là công cụ hiệu quả vì giúp nhà đầu tư so sánh mức độ đắt rẻ của các cổ phiếu khác nhau trong thị trường dựa trên cùng một tiêu chuẩn. Sau khi dùng PE để chọn lọc cổ phiếu, nhà đầu tư cần phân tích thêm các hạn chế của phương pháp này để giảm thiểu rủi ro trong quyết định đầu tư.
Hiểu rõ PE là gì, cách tính, sự khác biệt giữa Forward PE và Trailing PE, cùng các hạn chế của nó, nhà đầu tư sẽ có đầy đủ công cụ để ra quyết định hợp lý, nắm bắt thời điểm mua cổ phiếu ở mức giá phù hợp với mục tiêu đầu tư thành công trên thị trường chứng khoán.