
Các chuyên gia phân tích đã nhận diện mô hình lặp lại nổi bật trong cách Trung Quốc quản lý tiền điện tử, cho thấy sự ăn khớp chặt chẽ với chu kỳ 4 năm của Bitcoin. Mô hình này không ngẫu nhiên mà phản ánh chiến lược lựa chọn thời điểm của Trung Quốc khi thực hiện các biện pháp kiểm soát mạnh vào giai đoạn thị trường sôi động và công chúng chú ý đến tài sản số. Chu kỳ 4 năm gắn với sự kiện halving của Bitcoin thường đi kèm biến động mạnh và khối lượng giao dịch tăng cao, trở thành thời điểm trọng yếu cho các động thái quản lý.
Chính phủ Trung Quốc luôn chủ động lựa chọn những thời điểm bước ngoặt để củng cố khung pháp lý, thể hiện cách tiếp cận bài bản trong việc kiểm soát hệ sinh thái tiền điện tử trong nước. Mô hình này cho thấy nhà chức trách thường xuyên theo dõi sát diễn biến thị trường và chọn thời điểm can thiệp nhằm tối ưu hóa hiệu quả, hạn chế rủi ro tài chính cho công dân Trung Quốc.
Tiến trình quản lý tiền điện tử tại Trung Quốc được xác định qua bốn dấu mốc lớn trùng với chu kỳ Bitcoin. Năm 2013, chính phủ thực hiện động thái đầu tiên khi cấm các tổ chức tài chính xử lý giao dịch Bitcoin, khẳng định lập trường ban đầu với tiền điện tử. Quyết định này mở đường cho các biện pháp quản lý tiếp theo.
Đợt siết chặt thứ hai diễn ra năm 2017, Trung Quốc cấm Phát hành tiền lần đầu (ICO) và đóng cửa các sàn giao dịch tiền điện tử nội địa. Thời điểm này trùng với làn sóng tăng giá mạnh của thị trường crypto, chính phủ đã quyết liệt ngăn chặn các rủi ro đầu cơ và bất ổn tài chính.
Đến năm 2021, áp lực siết chặt gia tăng với lệnh cấm toàn diện khai thác và giao dịch tiền điện tử. Quyết định này đã xóa bỏ vị trí dẫn đầu toàn cầu của Trung Quốc trong lĩnh vực khai thác Bitcoin, buộc các tổ chức phải chuyển sang nước khác. Chính phủ tuyên bố rõ ràng mọi giao dịch liên quan tiền điện tử đều bất hợp pháp.
Làn sóng quản lý mới nhất diễn ra những năm gần đây, tiếp tục duy trì mô hình cũ. Các biện pháp này càng củng cố lập trường hạn chế, đồng thời tập trung vào những lĩnh vực mới nổi như tài chính phi tập trung (DeFi) và giao dịch ngang hàng.
Chính phủ Trung Quốc luôn giữ quan điểm nhất quán: tiền điện tử không được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp. Quan điểm này xuất phát từ các mối lo về sự ổn định tài chính, kiểm soát dòng vốn ra nước ngoài và duy trì chính sách tiền tệ chủ quyền. Việc không hợp pháp hóa tiền điện tử giúp bảo vệ đồng tiền quốc gia, ngăn nguy cơ đe dọa hệ thống tài chính.
Bên cạnh đó, nhà chức trách tập trung triệt phá các hoạt động tài chính bất hợp pháp liên quan tài sản số như rửa tiền, lừa đảo, huy động vốn trái phép và đa cấp lợi dụng tính ẩn danh của blockchain. Chính phủ xem quản lý nghiêm ngặt là cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng, ổn định xã hội và tránh hệ lụy tài chính cho người dân, đồng thời duy trì niềm tin với hệ thống tài chính chính thức.
Cách tiếp cận của Trung Quốc còn phản ánh cân nhắc địa chính trị sâu rộng, nhất là trong vấn đề chủ quyền tài chính và phát triển Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương (CBDC), tức đồng nhân dân tệ số. Việc hạn chế tiền điện tử tư nhân tạo điều kiện cho chiến lược tiền kỹ thuật số nhà nước phát triển thuận lợi hơn.
Các quyết sách quản lý của Trung Quốc đã gây ảnh hưởng mạnh mẽ tới thị trường tiền điện tử toàn cầu. Mỗi đợt siết chặt đều dẫn đến biến động giá ngắn hạn, Bitcoin cùng các đồng lớn bị bán tháo khi nhà giao dịch Trung Quốc rút lui. Tuy nhiên, thị trường vẫn phục hồi, duy trì đà tăng trưởng sau khi vượt qua cú sốc ban đầu.
Lệnh cấm khai thác năm 2021 đã khiến tỷ lệ băm Bitcoin chuyển dịch sang Mỹ, Kazakhstan và Canada. Mạng lưới bị gián đoạn tạm thời nhưng về lâu dài, khai thác Bitcoin phân tán rộng hơn, giúp mạng lưới tăng sức chống chịu với rủi ro quản lý tập trung.
Bất chấp các biện pháp hạn chế, hệ sinh thái tiền điện tử toàn cầu vẫn mở rộng. Mô hình can thiệp của Trung Quốc đã phần nào trở nên dễ dự đoán, thị trường chủ động ứng phó và định giá trước rủi ro quản lý. Nhờ vậy, nhà đầu tư tổ chức xây dựng chiến lược quản trị rủi ro bài bản hơn và hoạt động đổi mới, giao dịch tiền điện tử dần dịch chuyển sang các khu vực pháp lý thuận lợi hơn.
Việc Trung Quốc đồng bộ các đợt siết chặt với chu kỳ 4 năm của Bitcoin là minh chứng cho việc chính sách quản lý vẫn là yếu tố cốt lõi dẫn dắt động lực thị trường tiền điện tử, nhà đầu tư cần theo sát các thay đổi chính sách ở các nền kinh tế lớn.
Trung Quốc bắt đầu kiểm soát tiền điện tử từ năm 2013, cấm hoạt động sàn giao dịch năm 2017 và áp dụng hạn chế toàn diện giao dịch, khai thác năm 2021. Từ năm 2023, chính phủ từng bước nới lỏng kiểm soát với hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ tiền điện tử.
Chu kỳ 4 năm của Bitcoin xuất phát từ các sự kiện halving diễn ra mỗi 4 năm, giảm phần thưởng khối, tạo khan hiếm nguồn cung. Điều này thúc đẩy giá tăng khi nguồn cung giảm. Chu kỳ được củng cố bởi tâm lý thị trường, kỳ vọng nhà đầu tư và biến động thanh khoản toàn cầu. Tuy nhiên, sự tham gia của các tổ chức qua ETF có thể làm thay đổi mô hình này.
Các đợt siết chặt của Trung Quốc tác động tới chu kỳ thị trường Bitcoin qua ảnh hưởng lên khối lượng giao dịch toàn cầu, tâm lý thị trường. Mỗi lần thực thi đều trùng với biến động chu kỳ, dẫn dắt xu hướng giá. Dù bị cấm, hoạt động ngầm vẫn tồn tại, thể hiện sự bền bỉ của thị trường trước áp lực quản lý và hình thành xu hướng chu kỳ dài hạn.
Halving của Bitcoin diễn ra mỗi 4 năm, giảm một nửa phần thưởng khối, giảm tốc độ lạm phát. Sự thay đổi nguồn cung này thường kích thích các chu kỳ tăng giá mạnh. Sự kiện halving năm 2026 sẽ là lần thứ sáu, các lần trước đều dẫn tới tăng giá đáng kể.
Quy định của Trung Quốc khiến hoạt động khai thác Bitcoin chuyển dịch sang các vùng sử dụng năng lượng tái tạo, thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật được quốc tế áp dụng, thúc đẩy phát triển CBDC toàn cầu, ảnh hưởng tới động lực địa chính trị tài chính qua hạ tầng thanh toán thay thế.
Thị trường tăng (bull) đi kèm giá lên, khối lượng giao dịch lớn và tâm lý lạc quan. Thị trường giảm (bear) thể hiện qua giá giảm, giao dịch thu hẹp, tâm lý bi quan. Các giai đoạn này phản ánh sự biến động tự nhiên do làn sóng phổ cập và chuyển biến tâm lý nhà đầu tư.











